Tỷ giá EUR sang LBP
1 Euro bằng bao nhiêu Bảng Li-băng hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EUR = 100.615,12 LBP1 LBP = 0,0000099 EURCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 100.255,99
- Cao nhất
- 102.181,97
- Trung bình
- 101.092,05
- Thay đổi
- −1,29%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 100.615,12 | −234,91 · −0,23% |
| 25 thg 10, 2026 | 100.850,03 | +142,57 · +0,14% |
| 24 thg 10, 2026 | 100.707,46 | +19,12 · +0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 100.688,34 | −205,62 · −0,20% |
| 22 thg 10, 2026 | 100.893,96 | +385,18 · +0,38% |
| 21 thg 10, 2026 | 100.508,79 | −181,74 · −0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 100.690,52 | −283,90 · −0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 100.974,42 | −430,67 · −0,42% |
| 18 thg 10, 2026 | 101.405,09 | +304,53 · +0,30% |
| 17 thg 10, 2026 | 101.100,56 | +216,08 · +0,21% |
| 16 thg 10, 2026 | 100.884,48 | −46,39 · −0,05% |
| 15 thg 10, 2026 | 100.930,87 | −141,13 · −0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 101.071,99 | +354,80 · +0,35% |
| 13 thg 10, 2026 | 100.717,20 | +353,78 · +0,35% |
| 12 thg 10, 2026 | 100.363,42 | −384,55 · −0,38% |
| 11 thg 10, 2026 | 100.747,97 | −958,94 · −0,94% |
| 10 thg 10, 2026 | 101.706,91 | +526,83 · +0,52% |
| 9 thg 10, 2026 | 101.180,08 | +505,70 · +0,50% |
| 8 thg 10, 2026 | 100.674,39 | −111,07 · −0,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 100.785,45 | −353,14 · −0,35% |
| 6 thg 10, 2026 | 101.138,60 | +882,61 · +0,88% |
| 5 thg 10, 2026 | 100.255,99 | −1.134,76 · −1,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 101.390,75 | +61,81 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 101.328,94 | +286,45 · +0,28% |
| 2 thg 10, 2026 | 101.042,49 | −602,98 · −0,59% |
| 1 thg 10, 2026 | 101.645,47 | +144,06 · +0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 101.501,41 | −422,00 · −0,41% |
| 29 thg 9, 2026 | 101.923,41 | −98,97 · −0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 102.022,38 | −159,59 · −0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 102.181,97 | +256,85 · +0,25% |
Số tiền phổ biến
- 1 EUR100.615,12 LBP
- 5 EUR503.075,61 LBP
- 10 EUR1.006.151,22 LBP
- 50 EUR5.030.756,12 LBP
- 100 EUR10.061.512,25 LBP
- 500 EUR50.307.561,24 LBP
- 1.000 EUR100.615.122,49 LBP
- 5.000 EUR503.075.612,43 LBP
- 10.000 EUR1.006.151.224,86 LBP
- 1.000.000 LBP9,94 EUR
- 5.000.000 LBP49,69 EUR
- 10.000.000 LBP99,39 EUR
- 25.000.000 LBP248,47 EUR
- 50.000.000 LBP496,94 EUR
- 100.000.000 LBP993,89 EUR
- 500.000.000 LBP4.969,43 EUR
- 1.000.000.000 LBP9.938,86 EUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EUR sang LBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EUR = 100.615,12 LBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LBP = 0,0000099 EUR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EUR sang LBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,29%: thấp nhất 100.255,99, cao nhất 102.181,97, trung bình 101.092,05 LBP cho 1 EUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.