Tỷ giá GBP sang LBP
1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Bảng Li-băng hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GBP = 120.385,47 LBP1 LBP = 0,0000083 GBPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 118.415,65
- Cao nhất
- 120.385,47
- Trung bình
- 119.300,67
- Thay đổi
- +1,40%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 120.385,47 | +130,90 · +0,11% |
| 24 thg 10, 2026 | 120.254,57 | −17,31 · −0,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 120.271,88 | +42,41 · +0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 120.229,47 | +494,67 · +0,41% |
| 21 thg 10, 2026 | 119.734,80 | −175,57 · −0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 119.910,38 | +81,10 · +0,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 119.829,27 | −431,36 · −0,36% |
| 18 thg 10, 2026 | 120.260,63 | +360,21 · +0,30% |
| 17 thg 10, 2026 | 119.900,42 | +474,51 · +0,40% |
| 16 thg 10, 2026 | 119.425,91 | +304,06 · +0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 119.121,85 | −557,50 · −0,47% |
| 14 thg 10, 2026 | 119.679,35 | +516,43 · +0,43% |
| 13 thg 10, 2026 | 119.162,92 | +561,69 · +0,47% |
| 12 thg 10, 2026 | 118.601,23 | −358,34 · −0,30% |
| 11 thg 10, 2026 | 118.959,56 | −1.188,52 · −0,99% |
| 10 thg 10, 2026 | 120.148,09 | +885,17 · +0,74% |
| 9 thg 10, 2026 | 119.262,92 | +599,85 · +0,51% |
| 8 thg 10, 2026 | 118.663,07 | −226,91 · −0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 118.889,98 | −276,93 · −0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 119.166,90 | +751,26 · +0,63% |
| 5 thg 10, 2026 | 118.415,65 | −838,43 · −0,70% |
| 4 thg 10, 2026 | 119.254,08 | +44,79 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 119.209,29 | +585,08 · +0,49% |
| 2 thg 10, 2026 | 118.624,21 | −355,25 · −0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 118.979,45 | +500,67 · +0,42% |
| 30 thg 9, 2026 | 118.478,79 | −288,73 · −0,24% |
| 29 thg 9, 2026 | 118.767,52 | +112,49 · +0,09% |
| 28 thg 9, 2026 | 118.655,03 | −182,17 · −0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 118.837,20 | +314,03 · +0,26% |
| 26 thg 9, 2026 | 118.523,17 | −194,53 · −0,16% |
Số tiền phổ biến
- 1 GBP120.385,47 LBP
- 5 GBP601.927,37 LBP
- 10 GBP1.203.854,74 LBP
- 50 GBP6.019.273,7 LBP
- 100 GBP12.038.547,41 LBP
- 500 GBP60.192.737,04 LBP
- 1.000 GBP120.385.474,09 LBP
- 5.000 GBP601.927.370,44 LBP
- 10.000 GBP1.203.854.740,88 LBP
- 1.000.000 LBP8,31 GBP
- 5.000.000 LBP41,53 GBP
- 10.000.000 LBP83,07 GBP
- 25.000.000 LBP207,67 GBP
- 50.000.000 LBP415,33 GBP
- 100.000.000 LBP830,67 GBP
- 500.000.000 LBP4.153,33 GBP
- 1.000.000.000 LBP8.306,65 GBP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GBP sang LBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GBP = 120.385,47 LBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LBP = 0,0000083 GBP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GBP sang LBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,40%: thấp nhất 118.415,65, cao nhất 120.385,47, trung bình 119.300,67 LBP cho 1 GBP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.