Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang LBP

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Bảng Li-băng hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 573,11 LBP1 LBP = 0,0017449 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
565,74
Cao nhất
573,50
Trung bình
569,08
Thay đổi
+0,91%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 2026573,11+0,99 · +0,17%
23 thg 10, 2026572,12+3,17 · +0,56%
22 thg 10, 2026568,95+2,62 · +0,46%
21 thg 10, 2026566,33−0,02 · 0,00%
20 thg 10, 2026566,36−2,51 · −0,44%
19 thg 10, 2026568,87−2,09 · −0,37%
18 thg 10, 2026570,95+1,72 · +0,30%
17 thg 10, 2026569,24+0,64 · +0,11%
16 thg 10, 2026568,60−1,51 · −0,26%
15 thg 10, 2026570,11+0,19 · +0,03%
14 thg 10, 2026569,92+0,59 · +0,10%
13 thg 10, 2026569,33+3,58 · +0,63%
12 thg 10, 2026565,74−2,30 · −0,41%
11 thg 10, 2026568,05−5,45 · −0,95%
10 thg 10, 2026573,50+3,96 · +0,69%
9 thg 10, 2026569,54+1,69 · +0,30%
8 thg 10, 2026567,85+1,45 · +0,26%
7 thg 10, 2026566,41−3,97 · −0,70%
6 thg 10, 2026570,37+3,26 · +0,58%
5 thg 10, 2026567,11−3,42 · −0,60%
4 thg 10, 2026570,53+0,12 · +0,02%
3 thg 10, 2026570,41+1,58 · +0,28%
2 thg 10, 2026568,83+1,51 · +0,27%
1 thg 10, 2026567,32−2,68 · −0,47%
30 thg 9, 2026570,00+0,30 · +0,05%
29 thg 9, 2026569,71+1,80 · +0,32%
28 thg 9, 2026567,90−2,34 · −0,41%
27 thg 9, 2026570,24+1,40 · +0,25%
26 thg 9, 2026568,84+1,45 · +0,26%
25 thg 9, 2026567,39−0,57 · −0,10%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY5.731,1 LBP
  • 50 JPY28.655,52 LBP
  • 100 JPY57.311,04 LBP
  • 500 JPY286.555,21 LBP
  • 1.000 JPY573.110,41 LBP
  • 5.000 JPY2.865.552,06 LBP
  • 10.000 JPY5.731.104,13 LBP
  • 50.000 JPY28.655.520,64 LBP
  • 100.000 JPY57.311.041,28 LBP
  • 1.000 LBP1,74 JPY
  • 5.000 LBP8,72 JPY
  • 10.000 LBP17,45 JPY
  • 25.000 LBP43,62 JPY
  • 50.000 LBP87,24 JPY
  • 100.000 LBP174,49 JPY
  • 500.000 LBP872,43 JPY
  • 1.000.000 LBP1.744,86 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang LBP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 573,11 LBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LBP = 0,0017449 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang LBP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,91%: thấp nhất 565,74, cao nhất 573,50, trung bình 569,08 LBP cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.