Tỷ giá CNY sang LBP
1 Nhân dân tệ bằng bao nhiêu Bảng Li-băng hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CNY = 13.494,45 LBP1 LBP = 0,0000741 CNYCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 13.329,20
- Cao nhất
- 13.557,94
- Trung bình
- 13.421,80
- Thay đổi
- +0,81%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 13.494,45 | +23,52 · +0,17% |
| 24 thg 10, 2026 | 13.470,93 | +15,45 · +0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 13.455,47 | +10,97 · +0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 13.444,51 | +41,31 · +0,31% |
| 21 thg 10, 2026 | 13.403,19 | −14,42 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 13.417,62 | −37,00 · −0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 13.454,62 | −38,37 · −0,28% |
| 18 thg 10, 2026 | 13.492,99 | +41,39 · +0,31% |
| 17 thg 10, 2026 | 13.451,60 | +31,37 · +0,23% |
| 16 thg 10, 2026 | 13.420,23 | −14,92 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 13.435,15 | −37,26 · −0,28% |
| 14 thg 10, 2026 | 13.472,41 | +12,20 · +0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 13.460,21 | +72,26 · +0,54% |
| 12 thg 10, 2026 | 13.387,95 | −32,92 · −0,25% |
| 11 thg 10, 2026 | 13.420,87 | −137,07 · −1,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 13.557,94 | +115,55 · +0,86% |
| 9 thg 10, 2026 | 13.442,39 | +38,84 · +0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 13.403,54 | +20,04 · +0,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 13.383,51 | −66,21 · −0,49% |
| 6 thg 10, 2026 | 13.449,72 | +79,91 · +0,60% |
| 5 thg 10, 2026 | 13.369,81 | −56,60 · −0,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 13.426,41 | −3,01 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 13.429,41 | +41,85 · +0,31% |
| 2 thg 10, 2026 | 13.387,56 | −7,51 · −0,06% |
| 1 thg 10, 2026 | 13.395,07 | +37,11 · +0,28% |
| 30 thg 9, 2026 | 13.357,96 | −16,89 · −0,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 13.374,85 | +31,63 · +0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 13.343,22 | −13,92 · −0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 13.357,15 | +27,95 · +0,21% |
| 26 thg 9, 2026 | 13.329,20 | −56,74 · −0,42% |
Số tiền phổ biến
- 1 CNY13.494,45 LBP
- 5 CNY67.472,23 LBP
- 10 CNY134.944,46 LBP
- 50 CNY674.722,31 LBP
- 100 CNY1.349.444,62 LBP
- 500 CNY6.747.223,08 LBP
- 1.000 CNY13.494.446,17 LBP
- 5.000 CNY67.472.230,83 LBP
- 10.000 CNY134.944.461,67 LBP
- 100.000 LBP7,41 CNY
- 500.000 LBP37,05 CNY
- 1.000.000 LBP74,1 CNY
- 2.500.000 LBP185,26 CNY
- 5.000.000 LBP370,52 CNY
- 10.000.000 LBP741,05 CNY
- 50.000.000 LBP3.705,23 CNY
- 100.000.000 LBP7.410,46 CNY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CNY sang LBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CNY = 13.494,45 LBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LBP = 0,0000741 CNY. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CNY sang LBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,81%: thấp nhất 13.329,20, cao nhất 13.557,94, trung bình 13.421,80 LBP cho 1 CNY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.