Tất cả tỷ giá

Tỷ giá LBP sang KRW

1 Bảng Li-băng bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 LBP = 0,01472 KRW1 KRW = 67,916 LBPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01472
Cao nhất
0,01528
Trung bình
0,01495
Thay đổi
−3,64%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,01472−0,00002 · −0,16%
23 thg 10, 20260,014750,00000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,01474−0,00006 · −0,40%
21 thg 10, 20260,0148+0,00001 · +0,07%
20 thg 10, 20260,01479−0,00002 · −0,13%
19 thg 10, 20260,01481+0,00002 · +0,14%
18 thg 10, 20260,01479−0,00005 · −0,31%
17 thg 10, 20260,01484−0,00012 · −0,83%
16 thg 10, 20260,01496−0,00003 · −0,22%
15 thg 10, 20260,01499+0,00016 · +1,06%
14 thg 10, 20260,01484−0,00009 · −0,59%
13 thg 10, 20260,01493+0,00002 · +0,13%
12 thg 10, 20260,014910,00000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,01491+0,00014 · +0,98%
10 thg 10, 20260,01476−0,00014 · −0,92%
9 thg 10, 20260,0149+0,00001 · +0,09%
8 thg 10, 20260,01489−0,00003 · −0,21%
7 thg 10, 20260,01492+0,00003 · +0,20%
6 thg 10, 20260,01489−0,00013 · −0,90%
5 thg 10, 20260,01502+0,00011 · +0,71%
4 thg 10, 20260,014920,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,01492−0,00019 · −1,28%
2 thg 10, 20260,01511−0,00001 · −0,05%
1 thg 10, 20260,01512−0,00001 · −0,09%
30 thg 9, 20260,01513−0,00001 · −0,06%
29 thg 9, 20260,01514−0,00002 · −0,14%
28 thg 9, 20260,01516+0,00005 · +0,36%
27 thg 9, 20260,01511−0,00004 · −0,24%
26 thg 9, 20260,01514−0,00001 · −0,04%
25 thg 9, 20260,01515−0,00013 · −0,86%

Số tiền phổ biến

  • 100 LBP1,47 KRW
  • 500 LBP7,36 KRW
  • 1.000 LBP14,72 KRW
  • 2.500 LBP36,81 KRW
  • 5.000 LBP73,62 KRW
  • 10.000 LBP147,24 KRW
  • 50.000 LBP736,2 KRW
  • 100.000 LBP1.472,41 KRW
  • 100 KRW6.791,6 LBP
  • 500 KRW33.958,02 LBP
  • 1.000 KRW67.916,03 LBP
  • 5.000 KRW339.580,17 LBP
  • 10.000 KRW679.160,35 LBP
  • 50.000 KRW3.395.801,73 LBP
  • 100.000 KRW6.791.603,46 LBP
  • 500.000 KRW33.958.017,29 LBP
  • 1.000.000 KRW67.916.034,57 LBP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá LBP sang KRW hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 LBP = 0,01472 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 67,916 LBP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá LBP sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,64%: thấp nhất 0,01472, cao nhất 0,01528, trung bình 0,01495 KRW cho 1 LBP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.