Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RUB sang LBP

1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Bảng Li-băng hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RUB = 1.119,09 LBP1 LBP = 0,0008936 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1.050,88
Cao nhất
1.119,09
Trung bình
1.072,28
Thay đổi
+5,87%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261.119,09+22,62 · +2,06%
23 thg 10, 20261.096,47−5,00 · −0,45%
22 thg 10, 20261.101,48+16,48 · +1,52%
21 thg 10, 20261.085,00+2,57 · +0,24%
20 thg 10, 20261.082,43+14,83 · +1,39%
19 thg 10, 20261.067,59−4,98 · −0,46%
18 thg 10, 20261.072,58−16,23 · −1,49%
17 thg 10, 20261.088,81+16,98 · +1,58%
16 thg 10, 20261.071,83−3,17 · −0,30%
15 thg 10, 20261.075,00+0,01 · 0,00%
14 thg 10, 20261.075,00+0,99 · +0,09%
13 thg 10, 20261.074,01+22,25 · +2,12%
12 thg 10, 20261.051,75−4,12 · −0,39%
11 thg 10, 20261.055,88−10,05 · −0,94%
10 thg 10, 20261.065,93+6,60 · +0,62%
9 thg 10, 20261.059,33+8,45 · +0,80%
8 thg 10, 20261.050,88−7,79 · −0,74%
7 thg 10, 20261.058,67−4,31 · −0,41%
6 thg 10, 20261.062,97−6,02 · −0,56%
5 thg 10, 20261.069,00−11,94 · −1,10%
4 thg 10, 20261.080,94+4,87 · +0,45%
3 thg 10, 20261.076,07−0,97 · −0,09%
2 thg 10, 20261.077,04+0,09 · +0,01%
1 thg 10, 20261.076,95+7,36 · +0,69%
30 thg 9, 20261.069,59+7,97 · +0,75%
29 thg 9, 20261.061,620,00 · 0,00%
28 thg 9, 20261.061,61−1,94 · −0,18%
27 thg 9, 20261.063,55+3,19 · +0,30%
26 thg 9, 20261.060,36+3,35 · +0,32%
25 thg 9, 20261.057,01

Số tiền phổ biến

  • 10 RUB11.190,91 LBP
  • 50 RUB55.954,55 LBP
  • 100 RUB111.909,11 LBP
  • 500 RUB559.545,55 LBP
  • 1.000 RUB1.119.091,09 LBP
  • 5.000 RUB5.595.455,46 LBP
  • 10.000 RUB11.190.910,92 LBP
  • 50.000 RUB55.954.554,62 LBP
  • 100.000 RUB111.909.109,24 LBP
  • 10.000 LBP8,94 RUB
  • 50.000 LBP44,68 RUB
  • 100.000 LBP89,36 RUB
  • 250.000 LBP223,4 RUB
  • 500.000 LBP446,79 RUB
  • 1.000.000 LBP893,58 RUB
  • 5.000.000 LBP4.467,91 RUB
  • 10.000.000 LBP8.935,82 RUB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RUB sang LBP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RUB = 1.119,09 LBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LBP = 0,0008936 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RUB sang LBP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,87%: thấp nhất 1.050,88, cao nhất 1.119,09, trung bình 1.072,28 LBP cho 1 RUB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.