Tỷ giá KRW sang AMD
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,27276 AMD1 AMD = 3,666 KRWCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,26542
- Cao nhất
- 0,27298
- Trung bình
- 0,26986
- Thay đổi
- +2,77%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,27276 | +0,00016 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,27261 | −0,00038 · −0,14% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,27298 | +0,00047 · +0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,27251 | −0,00019 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,2727 | +0,00050 · +0,18% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,2722 | +0,00069 · +0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,27151 | +0,00003 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,27148 | +0,00243 · +0,90% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,26905 | +0,00113 · +0,42% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,26792 | −0,00250 · −0,92% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,27042 | +0,00121 · +0,45% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,26921 | −0,00212 · −0,78% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,27133 | +0,00097 · +0,36% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,27035 | −0,00002 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,27037 | +0,00066 · +0,25% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,26971 | +0,00007 · +0,02% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,26964 | −0,00071 · −0,26% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,27035 | +0,00086 · +0,32% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,26949 | +0,00047 · +0,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,26902 | −0,00084 · −0,31% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,26986 | −0,00005 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,26991 | +0,00084 · +0,31% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,26906 | +0,00079 · +0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,26827 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,26827 | +0,00058 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,26769 | −0,00063 · −0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,26832 | +0,00002 · +0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,2683 | −0,00001 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,26831 | +0,00155 · +0,58% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,26677 | +0,00134 · +0,51% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW27,28 AMD
- 500 KRW136,38 AMD
- 1.000 KRW272,76 AMD
- 5.000 KRW1.363,82 AMD
- 10.000 KRW2.727,64 AMD
- 50.000 KRW13.638,19 AMD
- 100.000 KRW27.276,37 AMD
- 500.000 KRW136.381,85 AMD
- 1.000.000 KRW272.763,71 AMD
- 100 AMD366,62 KRW
- 500 AMD1.833,09 KRW
- 1.000 AMD3.666,18 KRW
- 5.000 AMD18.330,88 KRW
- 10.000 AMD36.661,77 KRW
- 50.000 AMD183.308,85 KRW
- 100.000 AMD366.617,69 KRW
- 500.000 AMD1.833.088,46 KRW
- 1.000.000 AMD3.666.176,91 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,27276 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 3,666 KRW. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,77%: thấp nhất 0,26542, cao nhất 0,27298, trung bình 0,26986 AMD cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.