Tỷ giá KRW sang AMD hôm nay

Tỷ giá KRW sang AMD tháng 3 năm 2026

KRW/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,26219
Đóng cửa
0,24751
Thấp nhất
0,24751
Cao nhất
0,26219
Thay đổi
−5,47%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,24751−0,00200 · −0,80%
30 thg 3, 20260,24951−0,00030 · −0,12%
29 thg 3, 20260,24981−0,00031 · −0,12%
28 thg 3, 20260,25012−0,00048 · −0,19%
27 thg 3, 20260,2506−0,00001 · 0,00%
26 thg 3, 20260,25061−0,00142 · −0,56%
25 thg 3, 20260,25203+0,00058 · +0,23%
24 thg 3, 20260,25145+0,00119 · +0,48%
23 thg 3, 20260,25026−0,00107 · −0,42%
22 thg 3, 20260,25133+0,00049 · +0,20%
21 thg 3, 20260,25084−0,00053 · −0,21%
20 thg 3, 20260,25137−0,00146 · −0,58%
19 thg 3, 20260,25283−0,00074 · −0,29%
18 thg 3, 20260,25358+0,00056 · +0,22%
17 thg 3, 20260,25301+0,00088 · +0,35%
16 thg 3, 20260,25213+0,00032 · +0,13%
15 thg 3, 20260,25181+0,00039 · +0,16%
14 thg 3, 20260,25142−0,00267 · −1,05%
13 thg 3, 20260,25409−0,00094 · −0,37%
12 thg 3, 20260,25503−0,00109 · −0,42%
11 thg 3, 20260,25612+0,00004 · +0,02%
10 thg 3, 20260,25608+0,00538 · +2,15%
9 thg 3, 20260,2507−0,00388 · −1,52%
8 thg 3, 20260,25458+0,00048 · +0,19%
7 thg 3, 20260,2541−0,00168 · −0,66%
6 thg 3, 20260,25579−0,00163 · −0,63%
5 thg 3, 20260,25741+0,00286 · +1,13%
4 thg 3, 20260,25455−0,00283 · −1,10%
3 thg 3, 20260,25738−0,00234 · −0,90%
2 thg 3, 20260,25972−0,00247 · −0,94%
1 thg 3, 20260,26219+0,00035 · +0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.