Tỷ giá KRW sang AMD hôm nay

Tỷ giá KRW sang AMD tháng 9 năm 2026

KRW/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,26524
Đóng cửa
0,26827
Thấp nhất
0,26199
Cao nhất
0,27187
Thay đổi
+0,67%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,26827+0,00058 · +0,22%
29 thg 9, 20260,26769−0,00063 · −0,24%
28 thg 9, 20260,26832+0,00002 · +0,01%
27 thg 9, 20260,2683−0,00001 · −0,01%
26 thg 9, 20260,26831+0,00155 · +0,58%
25 thg 9, 20260,26677+0,00134 · +0,51%
24 thg 9, 20260,26542−0,00343 · −1,27%
23 thg 9, 20260,26885+0,00119 · +0,45%
22 thg 9, 20260,26766+0,00551 · +2,10%
21 thg 9, 20260,26214−0,00005 · −0,02%
20 thg 9, 20260,26219+0,00004 · +0,02%
19 thg 9, 20260,26215+0,00016 · +0,06%
18 thg 9, 20260,26199−0,00221 · −0,84%
17 thg 9, 20260,2642−0,00233 · −0,87%
16 thg 9, 20260,26653−0,00144 · −0,54%
15 thg 9, 20260,26798−0,00219 · −0,81%
14 thg 9, 20260,27016−0,00075 · −0,28%
13 thg 9, 20260,27092+0,00018 · +0,07%
12 thg 9, 20260,27073−0,00005 · −0,02%
11 thg 9, 20260,27079−0,00108 · −0,40%
10 thg 9, 20260,27187+0,00062 · +0,23%
9 thg 9, 20260,27125−0,00029 · −0,11%
8 thg 9, 20260,27154+0,00122 · +0,45%
7 thg 9, 20260,27032−0,00060 · −0,22%
6 thg 9, 20260,27092+0,00004 · +0,01%
5 thg 9, 20260,27088+0,00263 · +0,98%
4 thg 9, 20260,26825+0,00019 · +0,07%
3 thg 9, 20260,26807+0,00243 · +0,92%
2 thg 9, 20260,26563+0,00039 · +0,15%
1 thg 9, 20260,26524−0,00123 · −0,46%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.