Tỷ giá KRW sang AMD hôm nay

Tỷ giá KRW sang AMD tháng 10 năm 2026

KRW/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,26827
Đóng cửa
0,27268
Thấp nhất
0,26792
Cao nhất
0,27298
Thay đổi
+1,65%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,27268−0,00008 · −0,03%
24 thg 10, 20260,27276+0,00016 · +0,06%
23 thg 10, 20260,27261−0,00038 · −0,14%
22 thg 10, 20260,27298+0,00047 · +0,17%
21 thg 10, 20260,27251−0,00019 · −0,07%
20 thg 10, 20260,2727+0,00050 · +0,18%
19 thg 10, 20260,2722+0,00069 · +0,25%
18 thg 10, 20260,27151+0,00003 · +0,01%
17 thg 10, 20260,27148+0,00243 · +0,90%
16 thg 10, 20260,26905+0,00113 · +0,42%
15 thg 10, 20260,26792−0,00250 · −0,92%
14 thg 10, 20260,27042+0,00121 · +0,45%
13 thg 10, 20260,26921−0,00212 · −0,78%
12 thg 10, 20260,27133+0,00097 · +0,36%
11 thg 10, 20260,27035−0,00002 · −0,01%
10 thg 10, 20260,27037+0,00066 · +0,25%
9 thg 10, 20260,26971+0,00007 · +0,02%
8 thg 10, 20260,26964−0,00071 · −0,26%
7 thg 10, 20260,27035+0,00086 · +0,32%
6 thg 10, 20260,26949+0,00047 · +0,17%
5 thg 10, 20260,26902−0,00084 · −0,31%
4 thg 10, 20260,26986−0,00005 · −0,02%
3 thg 10, 20260,26991+0,00084 · +0,31%
2 thg 10, 20260,26906+0,00079 · +0,30%
1 thg 10, 20260,268270,00000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.