Tỷ giá KRW sang AMD hôm nay

Tỷ giá KRW sang AMD tháng 5 năm 2026

KRW/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,25148
Đóng cửa
0,24411
Thấp nhất
0,2419
Cao nhất
0,25498
Thay đổi
−2,32%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,244110,00000 · 0,00%
30 thg 5, 20260,24411−0,00018 · −0,07%
29 thg 5, 20260,24429+0,00028 · +0,12%
28 thg 5, 20260,24401−0,00152 · −0,62%
27 thg 5, 20260,24552+0,00139 · +0,57%
26 thg 5, 20260,24414+0,00123 · +0,51%
25 thg 5, 20260,2429+0,00098 · +0,40%
24 thg 5, 20260,24192+0,00002 · +0,01%
23 thg 5, 20260,2419−0,00111 · −0,46%
22 thg 5, 20260,24301−0,00135 · −0,55%
21 thg 5, 20260,24436+0,00022 · +0,09%
20 thg 5, 20260,24414−0,00037 · −0,15%
19 thg 5, 20260,24451−0,00112 · −0,46%
18 thg 5, 20260,24563−0,00021 · −0,08%
17 thg 5, 20260,24584−0,00031 · −0,12%
16 thg 5, 20260,24614−0,00019 · −0,08%
15 thg 5, 20260,24633−0,00056 · −0,23%
14 thg 5, 20260,24689+0,00055 · +0,22%
13 thg 5, 20260,24635−0,00199 · −0,80%
12 thg 5, 20260,24834−0,00137 · −0,55%
11 thg 5, 20260,2497−0,00221 · −0,88%
10 thg 5, 20260,25191−0,00050 · −0,20%
9 thg 5, 20260,25241+0,00033 · +0,13%
8 thg 5, 20260,25209−0,00290 · −1,14%
7 thg 5, 20260,25498+0,00143 · +0,56%
6 thg 5, 20260,25355+0,00206 · +0,82%
5 thg 5, 20260,25149−0,00037 · −0,15%
4 thg 5, 20260,25186−0,00015 · −0,06%
3 thg 5, 20260,252010,00000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,25201+0,00052 · +0,21%
1 thg 5, 20260,25148+0,00157 · +0,63%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.