Tỷ giá KGS sang XPD
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Palladium, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 0,0000109 XPD1 XPD = 91.523,46 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,000009
- Cao nhất
- 0,0000109
- Trung bình
- 0,0000099
- Thay đổi
- +19,67%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000109 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000109 | +0,0000001 · +0,70% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000109 | +0,0000001 · +0,89% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000108 | +0,0000003 · +2,79% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000105 | +0,0000001 · +1,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000103 | +0,0000003 · +2,57% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000101 | −0,0000002 · −1,57% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000103 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000103 | +0,0000003 · +2,83% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,00001 | −0,0000003 · −3,38% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000103 | +0,0000002 · +2,35% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000101 | +0,0000001 · +1,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,00001 | +0,0000001 · +0,85% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000099 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000099 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000099 | +0,0000001 · +0,73% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000099 | −0,0000002 · −1,50% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,00001 | +0,0000001 · +1,49% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000099 | +0,0000001 · +0,64% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000098 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000098 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000098 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000098 | +0,0000001 · +1,29% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000096 | +0,0000002 · +2,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000094 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000093 | −0,0000001 · −1,30% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000095 | +0,0000002 · +2,21% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000093 | +0,0000003 · +2,83% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,000009 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,000009 | −0,0000001 · −1,40% |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS0,000109 XPD
- 50 KGS0,000546 XPD
- 100 KGS0,001093 XPD
- 500 KGS0,005463 XPD
- 1.000 KGS0,0109 XPD
- 5.000 KGS0,0546 XPD
- 10.000 KGS0,1093 XPD
- 50.000 KGS0,5463 XPD
- 100.000 KGS1,09 XPD
- 1 XPD91.523,46 KGS
- 5 XPD457.617,31 KGS
- 10 XPD915.234,62 KGS
- 25 XPD2.288.086,55 KGS
- 50 XPD4.576.173,1 KGS
- 100 XPD9.152.346,21 KGS
- 500 XPD45.761.731,05 KGS
- 1.000 XPD91.523.462,09 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang XPD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 0,0000109 XPD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPD = 91.523,46 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang XPD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +19,67%: thấp nhất 0,000009, cao nhất 0,0000109, trung bình 0,0000099 XPD cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.