Tỷ giá GBP sang XPD
1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Palladium, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GBP = 0,0012778 XPD1 XPD = 782,58 GBPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,001043
- Cao nhất
- 0,0012784
- Trung bình
- 0,0011536
- Thay đổi
- +21,12%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0012778 | −0,0000006 · −0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0012784 | +0,0000073 · +0,58% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0012711 | +0,0000109 · +0,87% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0012602 | +0,0000362 · +2,96% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0012239 | +0,0000129 · +1,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,001211 | +0,0000351 · +2,98% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0011759 | −0,0000189 · −1,59% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0011949 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0011949 | +0,0000350 · +3,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0011599 | −0,0000355 · −2,97% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0011954 | +0,0000250 · +2,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0011705 | +0,0000161 · +1,39% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0011544 | +0,0000088 · +0,77% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0011456 | −0,0000033 · −0,28% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0011488 | −0,0000003 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0011492 | +0,0000072 · +0,63% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,001142 | −0,0000139 · −1,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0011559 | +0,0000134 · +1,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0011425 | +0,0000101 · +0,90% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0011324 | +0,0000029 · +0,26% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0011295 | +0,0000001 · +0,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0011294 | +0,0000002 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0011291 | +0,0000166 · +1,50% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0011125 | +0,0000249 · +2,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0010875 | +0,0000071 · +0,66% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0010805 | −0,0000151 · −1,38% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0010956 | +0,0000231 · +2,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0010724 | +0,0000292 · +2,80% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0010432 | +0,0000002 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,001043 | −0,0000120 · −1,14% |
Số tiền phổ biến
- 1 GBP0,001278 XPD
- 5 GBP0,006389 XPD
- 10 GBP0,0128 XPD
- 50 GBP0,0639 XPD
- 100 GBP0,1278 XPD
- 500 GBP0,6389 XPD
- 1.000 GBP1,28 XPD
- 5.000 GBP6,39 XPD
- 10.000 GBP12,78 XPD
- 1 XPD782,58 GBP
- 5 XPD3.912,92 GBP
- 10 XPD7.825,83 GBP
- 25 XPD19.564,58 GBP
- 50 XPD39.129,16 GBP
- 100 XPD78.258,32 GBP
- 500 XPD391.291,61 GBP
- 1.000 XPD782.583,22 GBP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GBP sang XPD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GBP = 0,0012778 XPD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPD = 782,58 GBP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GBP sang XPD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +21,12%: thấp nhất 0,001043, cao nhất 0,0012784, trung bình 0,0011536 XPD cho 1 GBP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.