Tỷ giá EUR sang XPD
1 Euro bằng bao nhiêu Palladium, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EUR = 0,0010705 XPD1 XPD = 934,18 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,000897
- Cao nhất
- 0,0010706
- Trung bình
- 0,0009776
- Thay đổi
- +17,90%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0010705 | −0,0000002 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0010706 | +0,0000065 · +0,61% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0010641 | +0,0000066 · +0,63% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0010575 | +0,0000301 · +2,93% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0010274 | +0,0000105 · +1,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0010169 | +0,0000260 · +2,63% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0009909 | −0,0000166 · −1,65% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0010075 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0010075 | +0,0000277 · +2,83% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0009798 | −0,0000331 · −3,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0010129 | +0,0000244 · +2,47% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0009885 | +0,0000128 · +1,31% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0009757 | +0,0000063 · +0,65% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0009694 | −0,0000036 · −0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,000973 | +0,0000002 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0009728 | +0,0000039 · +0,41% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0009689 | −0,0000118 · −1,21% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0009807 | +0,0000122 · +1,26% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0009685 | +0,0000075 · +0,78% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,000961 | +0,0000048 · +0,50% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0009562 | −0,0000039 · −0,41% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0009602 | +0,0000004 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0009598 | +0,0000122 · +1,28% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0009476 | +0,0000185 · +1,99% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0009291 | +0,0000035 · +0,37% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0009256 | −0,0000146 · −1,55% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0009402 | +0,0000181 · +1,96% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0009221 | +0,0000251 · +2,80% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,000897 | +0,0000001 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,000897 | −0,0000110 · −1,21% |
Số tiền phổ biến
- 1 EUR0,00107 XPD
- 5 EUR0,005352 XPD
- 10 EUR0,0107 XPD
- 50 EUR0,0535 XPD
- 100 EUR0,107 XPD
- 500 EUR0,5352 XPD
- 1.000 EUR1,07 XPD
- 5.000 EUR5,35 XPD
- 10.000 EUR10,7 XPD
- 1 XPD934,18 EUR
- 5 XPD4.670,88 EUR
- 10 XPD9.341,76 EUR
- 25 XPD23.354,39 EUR
- 50 XPD46.708,79 EUR
- 100 XPD93.417,57 EUR
- 500 XPD467.087,86 EUR
- 1.000 XPD934.175,73 EUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EUR sang XPD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EUR = 0,0010705 XPD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPD = 934,18 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EUR sang XPD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +17,90%: thấp nhất 0,000897, cao nhất 0,0010706, trung bình 0,0009776 XPD cho 1 EUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.