Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RUB sang XPD

1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Palladium, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RUB = 0,0000119 XPD1 XPD = 84.053,74 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000093
Cao nhất
0,0000119
Trung bình
0,0000103
Thay đổi
+27,94%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0000119+0,0000003 · +2,67%
23 thg 10, 20260,00001160,0000000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,0000115+0,0000005 · +4,09%
21 thg 10, 20260,0000111+0,0000002 · +1,45%
20 thg 10, 20260,0000109+0,0000005 · +4,35%
19 thg 10, 20260,0000105−0,0000002 · −1,69%
18 thg 10, 20260,0000107−0,0000002 · −1,79%
17 thg 10, 20260,0000109+0,0000004 · +4,24%
16 thg 10, 20260,0000104−0,0000004 · −3,51%
15 thg 10, 20260,0000108+0,0000003 · +2,61%
14 thg 10, 20260,0000105+0,0000001 · +1,05%
13 thg 10, 20260,0000104+0,0000002 · +2,41%
12 thg 10, 20260,00001020,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,00001020,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,0000102+0,0000001 · +0,51%
9 thg 10, 20260,0000101−0,0000001 · −0,91%
8 thg 10, 20260,0000102+0,0000001 · +0,62%
7 thg 10, 20260,0000102+0,0000001 · +0,72%
6 thg 10, 20260,0000101−0,0000001 · −0,94%
5 thg 10, 20260,00001020,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,00001020,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,0000102+0,0000001 · +0,91%
2 thg 10, 20260,0000101+0,0000003 · +2,61%
1 thg 10, 20260,0000098+0,0000001 · +0,92%
30 thg 9, 20260,00000980,0000000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,0000098+0,0000002 · +2,06%
28 thg 9, 20260,0000096+0,0000003 · +2,77%
27 thg 9, 20260,00000930,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0000093−0,0000001 · −0,66%
25 thg 9, 20260,0000094+0,0000001 · +1,01%

Số tiền phổ biến

  • 10 RUB0,000119 XPD
  • 50 RUB0,000595 XPD
  • 100 RUB0,00119 XPD
  • 500 RUB0,005949 XPD
  • 1.000 RUB0,0119 XPD
  • 5.000 RUB0,0595 XPD
  • 10.000 RUB0,119 XPD
  • 50.000 RUB0,5949 XPD
  • 100.000 RUB1,19 XPD
  • 1 XPD84.053,74 RUB
  • 5 XPD420.268,68 RUB
  • 10 XPD840.537,37 RUB
  • 25 XPD2.101.343,42 RUB
  • 50 XPD4.202.686,85 RUB
  • 100 XPD8.405.373,7 RUB
  • 500 XPD42.026.868,48 RUB
  • 1.000 XPD84.053.736,97 RUB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RUB sang XPD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RUB = 0,0000119 XPD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPD = 84.053,74 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RUB sang XPD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +27,94%: thấp nhất 0,0000093, cao nhất 0,0000119, trung bình 0,0000103 XPD cho 1 RUB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.