Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XPD sang KGS

1 Palladium, troy ounce bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XPD = 91.523,46 KGS1 KGS = 0,0000109 XPDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
91.523,11
Cao nhất
111.076,20
Trung bình
100.642,17
Thay đổi
−17,60%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202691.523,46+0,35 · 0,00%
24 thg 10, 202691.523,11−638,26 · −0,69%
23 thg 10, 202692.161,36−823,63 · −0,89%
22 thg 10, 202692.984,99−2.597,57 · −2,72%
21 thg 10, 202695.582,56−1.050,93 · −1,09%
20 thg 10, 202696.633,50−2.480,63 · −2,50%
19 thg 10, 202699.114,13+1.556,12 · +1,60%
18 thg 10, 202697.558,01+0,12 · 0,00%
17 thg 10, 202697.557,89−2.759,16 · −2,75%
16 thg 10, 2026100.317,05+3.386,54 · +3,49%
15 thg 10, 202696.930,51−2.274,68 · −2,29%
14 thg 10, 202699.205,19−989,20 · −0,99%
13 thg 10, 2026100.194,39−853,21 · −0,84%
12 thg 10, 2026101.047,60+336,92 · +0,33%
11 thg 10, 2026100.710,68−0,22 · 0,00%
10 thg 10, 2026100.710,90−736,67 · −0,73%
9 thg 10, 2026101.447,57+1.522,90 · +1,52%
8 thg 10, 202699.924,67−1.489,37 · −1,47%
7 thg 10, 2026101.414,05−645,05 · −0,63%
6 thg 10, 2026102.059,10−221,85 · −0,22%
5 thg 10, 2026102.280,95−259,93 · −0,25%
4 thg 10, 2026102.540,88−0,47 · 0,00%
3 thg 10, 2026102.541,35−1.318,37 · −1,27%
2 thg 10, 2026103.859,72−2.662,86 · −2,50%
1 thg 10, 2026106.522,58−547,51 · −0,51%
30 thg 9, 2026107.070,08+1.391,71 · +1,32%
29 thg 9, 2026105.678,37−2.339,77 · −2,17%
28 thg 9, 2026108.018,13−3.057,84 · −2,75%
27 thg 9, 2026111.075,97−0,23 · 0,00%
26 thg 9, 2026111.076,20

Số tiền phổ biến

  • 1 XPD91.523,46 KGS
  • 5 XPD457.617,31 KGS
  • 10 XPD915.234,62 KGS
  • 25 XPD2.288.086,55 KGS
  • 50 XPD4.576.173,1 KGS
  • 100 XPD9.152.346,21 KGS
  • 500 XPD45.761.731,05 KGS
  • 1.000 XPD91.523.462,09 KGS
  • 10 KGS0,000109 XPD
  • 50 KGS0,000546 XPD
  • 100 KGS0,001093 XPD
  • 500 KGS0,005463 XPD
  • 1.000 KGS0,0109 XPD
  • 5.000 KGS0,0546 XPD
  • 10.000 KGS0,1093 XPD
  • 50.000 KGS0,5463 XPD
  • 100.000 KGS1,09 XPD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XPD sang KGS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XPD = 91.523,46 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 0,0000109 XPD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XPD sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −17,60%: thấp nhất 91.523,11, cao nhất 111.076,20, trung bình 100.642,17 KGS cho 1 XPD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.