Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang XPD

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Palladium, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 0,0000061 XPD1 XPD = 164.128,56 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,000005
Cao nhất
0,0000061
Trung bình
0,0000055
Thay đổi
+22,01%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,00000610,0000000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,000006+0,0000001 · +1,40%
22 thg 10, 20260,000006+0,0000002 · +3,01%
21 thg 10, 20260,0000058+0,0000001 · +1,21%
20 thg 10, 20260,0000057+0,0000001 · +2,46%
19 thg 10, 20260,0000056−0,0000001 · −1,59%
18 thg 10, 20260,00000570,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0000057+0,0000002 · +2,73%
16 thg 10, 20260,0000055−0,0000002 · −3,48%
15 thg 10, 20260,0000057+0,0000001 · +2,65%
14 thg 10, 20260,0000056+0,0000001 · +1,06%
13 thg 10, 20260,0000055+0,0000001 · +0,93%
12 thg 10, 20260,00000550,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,00000550,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,00000550,0000000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,0000055−0,0000001 · −1,41%
8 thg 10, 20260,0000055+0,0000001 · +1,63%
7 thg 10, 20260,00000540,0000000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,00000540,0000000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,00000540,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,00000540,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,0000054+0,0000001 · +1,28%
2 thg 10, 20260,0000053+0,0000001 · +2,87%
1 thg 10, 20260,00000520,0000000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,0000052−0,0000001 · −1,09%
29 thg 9, 20260,0000053+0,0000001 · +2,38%
28 thg 9, 20260,0000051+0,0000001 · +2,54%
27 thg 9, 20260,0000050,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0000050,0000000 · 0,00%
25 thg 9, 20260,0000050,0000000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY0,000061 XPD
  • 50 JPY0,000305 XPD
  • 100 JPY0,000609 XPD
  • 500 JPY0,003046 XPD
  • 1.000 JPY0,006093 XPD
  • 5.000 JPY0,0305 XPD
  • 10.000 JPY0,0609 XPD
  • 50.000 JPY0,3046 XPD
  • 100.000 JPY0,6093 XPD
  • 1 XPD164.128,56 JPY
  • 5 XPD820.642,81 JPY
  • 10 XPD1.641.285,63 JPY
  • 25 XPD4.103.214,07 JPY
  • 50 XPD8.206.428,14 JPY
  • 100 XPD16.412.856,27 JPY
  • 500 XPD82.064.281,35 JPY
  • 1.000 XPD164.128.562,7 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang XPD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 0,0000061 XPD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPD = 164.128,56 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang XPD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +22,01%: thấp nhất 0,000005, cao nhất 0,0000061, trung bình 0,0000055 XPD cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.