Tỷ giá CNY sang XPD
1 Nhân dân tệ bằng bao nhiêu Palladium, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CNY = 0,0001432 XPD1 XPD = 6.981,51 CNYCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001173
- Cao nhất
- 0,0001432
- Trung bình
- 0,0001293
- Thay đổi
- +20,39%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001432 | +0,0000010 · +0,71% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001422 | +0,0000013 · +0,91% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001409 | +0,0000039 · +2,85% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,000137 | +0,0000015 · +1,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001355 | +0,0000035 · +2,63% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,000132 | −0,0000020 · −1,51% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001341 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001341 | +0,0000037 · +2,85% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001303 | −0,0000045 · −3,33% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001348 | +0,0000031 · +2,33% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001318 | +0,0000014 · +1,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001304 | +0,0000011 · +0,83% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001293 | −0,0000003 · −0,23% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001296 | −0,0000001 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001297 | +0,0000010 · +0,75% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001287 | −0,0000018 · −1,42% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001306 | +0,0000020 · +1,52% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001286 | +0,0000008 · +0,63% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001278 | +0,0000003 · +0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001275 | +0,0000004 · +0,29% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001272 | −0,0000001 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001272 | +0,0000016 · +1,31% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001256 | +0,0000031 · +2,54% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001224 | +0,0000006 · +0,51% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001218 | −0,0000016 · −1,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001234 | +0,0000028 · +2,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001206 | +0,0000033 · +2,85% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001173 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001173 | −0,0000017 · −1,39% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,000119 |
Số tiền phổ biến
- 1 CNY0,000143 XPD
- 5 CNY0,000716 XPD
- 10 CNY0,001432 XPD
- 50 CNY0,007162 XPD
- 100 CNY0,0143 XPD
- 500 CNY0,0716 XPD
- 1.000 CNY0,1432 XPD
- 5.000 CNY0,7162 XPD
- 10.000 CNY1,43 XPD
- 1 XPD6.981,51 CNY
- 5 XPD34.907,57 CNY
- 10 XPD69.815,13 CNY
- 25 XPD174.537,83 CNY
- 50 XPD349.075,65 CNY
- 100 XPD698.151,3 CNY
- 500 XPD3.490.756,5 CNY
- 1.000 XPD6.981.513 CNY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CNY sang XPD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CNY = 0,0001432 XPD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPD = 6.981,51 CNY. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CNY sang XPD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +20,39%: thấp nhất 0,0001173, cao nhất 0,0001432, trung bình 0,0001293 XPD cho 1 CNY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.