Tỷ giá KGS sang MRU
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Ouguiya Mauritania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 0,45586 MRU1 MRU = 2,194 KGSCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,45508
- Cao nhất
- 0,46195
- Trung bình
- 0,45834
- Thay đổi
- −0,79%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,45586 | −0,00243 · −0,53% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,45829 | +0,00166 · +0,36% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,45663 | −0,00059 · −0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,45722 | −0,00139 · −0,30% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,45861 | +0,00009 · +0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,45853 | +0,00055 · +0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,45797 | −0,00040 · −0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,45837 | −0,00026 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,45863 | +0,00150 · +0,33% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,45713 | −0,00091 · −0,20% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,45804 | −0,00225 · −0,49% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,46029 | −0,00159 · −0,34% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,46188 | −0,00008 · −0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,46195 | +0,00532 · +1,17% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,45663 | −0,00268 · −0,58% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,45931 | +0,00240 · +0,53% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,45691 | +0,00183 · +0,40% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,45508 | −0,00250 · −0,55% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,45757 | +0,00004 · +0,01% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,45754 | −0,00024 · −0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,45778 | −0,00143 · −0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,45921 | +0,00251 · +0,55% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,4567 | −0,00158 · −0,34% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,45827 | −0,00071 · −0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,45898 | −0,00045 · −0,10% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,45944 | +0,00036 · +0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,45908 | +0,00077 · +0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,45831 | −0,00155 · −0,34% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,45986 | +0,00094 · +0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,45892 | −0,00057 · −0,13% |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS4,56 MRU
- 50 KGS22,79 MRU
- 100 KGS45,59 MRU
- 500 KGS227,93 MRU
- 1.000 KGS455,86 MRU
- 5.000 KGS2.279,31 MRU
- 10.000 KGS4.558,61 MRU
- 50.000 KGS22.793,07 MRU
- 100.000 KGS45.586,14 MRU
- 1 MRU2,19 KGS
- 5 MRU10,97 KGS
- 10 MRU21,94 KGS
- 25 MRU54,84 KGS
- 50 MRU109,68 KGS
- 100 MRU219,36 KGS
- 500 MRU1.096,82 KGS
- 1.000 MRU2.193,65 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang MRU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 0,45586 MRU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MRU = 2,194 KGS. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang MRU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,79%: thấp nhất 0,45508, cao nhất 0,46195, trung bình 0,45834 MRU cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.