Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KGS sang LAK

1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Kip Lào hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KGS = 256,28 LAK1 LAK = 0,0039019 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
255,22
Cao nhất
258,38
Trung bình
256,75
Thay đổi
+0,33%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026256,28−1,04 · −0,40%
24 thg 10, 2026257,32−1,06 · −0,41%
23 thg 10, 2026258,38+0,97 · +0,38%
22 thg 10, 2026257,41+0,80 · +0,31%
21 thg 10, 2026256,61+0,17 · +0,07%
20 thg 10, 2026256,44−1,63 · −0,63%
19 thg 10, 2026258,07+2,30 · +0,90%
18 thg 10, 2026255,77−1,81 · −0,70%
17 thg 10, 2026257,58−0,36 · −0,14%
16 thg 10, 2026257,94+1,41 · +0,55%
15 thg 10, 2026256,53+1,32 · +0,52%
14 thg 10, 2026255,22−0,13 · −0,05%
13 thg 10, 2026255,35−1,24 · −0,48%
12 thg 10, 2026256,59+1,04 · +0,41%
11 thg 10, 2026255,55−1,11 · −0,43%
10 thg 10, 2026256,66−1,04 · −0,40%
9 thg 10, 2026257,70+1,18 · +0,46%
8 thg 10, 2026256,52−0,13 · −0,05%
7 thg 10, 2026256,65+0,09 · +0,03%
6 thg 10, 2026256,56−1,15 · −0,45%
5 thg 10, 2026257,72+1,55 · +0,60%
4 thg 10, 2026256,17−1,64 · −0,64%
3 thg 10, 2026257,81+0,92 · +0,36%
2 thg 10, 2026256,88−0,55 · −0,21%
1 thg 10, 2026257,43+0,23 · +0,09%
30 thg 9, 2026257,20+0,31 · +0,12%
29 thg 9, 2026256,89+0,85 · +0,33%
28 thg 9, 2026256,04+0,36 · +0,14%
27 thg 9, 2026255,68+0,23 · +0,09%
26 thg 9, 2026255,45

Số tiền phổ biến

  • 10 KGS2.562,85 LAK
  • 50 KGS12.814,24 LAK
  • 100 KGS25.628,47 LAK
  • 500 KGS128.142,35 LAK
  • 1.000 KGS256.284,71 LAK
  • 5.000 KGS1.281.423,53 LAK
  • 10.000 KGS2.562.847,06 LAK
  • 50.000 KGS12.814.235,28 LAK
  • 100.000 KGS25.628.470,57 LAK
  • 1.000 LAK3,9 KGS
  • 5.000 LAK19,51 KGS
  • 10.000 LAK39,02 KGS
  • 25.000 LAK97,55 KGS
  • 50.000 LAK195,1 KGS
  • 100.000 LAK390,19 KGS
  • 500.000 LAK1.950,96 KGS
  • 1.000.000 LAK3.901,91 KGS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KGS sang LAK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KGS = 256,28 LAK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LAK = 0,0039019 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KGS sang LAK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,33%: thấp nhất 255,22, cao nhất 258,38, trung bình 256,75 LAK cho 1 KGS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.