Tất cả tỷ giá

Tỷ giá LAK sang KGS

1 Kip Lào bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 LAK = 0,0039033 KGS1 KGS = 256,20 LAKCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0038702
Cao nhất
0,0039182
Trung bình
0,0038952
Thay đổi
−0,29%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0039033+0,0000014 · +0,03%
25 thg 10, 20260,0039019+0,0000157 · +0,40%
24 thg 10, 20260,0038862+0,0000160 · +0,41%
23 thg 10, 20260,0038702−0,0000146 · −0,38%
22 thg 10, 20260,0038849−0,0000121 · −0,31%
21 thg 10, 20260,0038969−0,0000026 · −0,07%
20 thg 10, 20260,0038996+0,0000246 · +0,64%
19 thg 10, 20260,003875−0,0000349 · −0,89%
18 thg 10, 20260,0039098+0,0000275 · +0,71%
17 thg 10, 20260,0038823+0,0000055 · +0,14%
16 thg 10, 20260,0038769−0,0000213 · −0,55%
15 thg 10, 20260,0038982−0,0000201 · −0,51%
14 thg 10, 20260,0039182+0,0000020 · +0,05%
13 thg 10, 20260,0039162+0,0000190 · +0,49%
12 thg 10, 20260,0038972−0,0000159 · −0,41%
11 thg 10, 20260,0039131+0,0000169 · +0,43%
10 thg 10, 20260,0038962+0,0000158 · +0,41%
9 thg 10, 20260,0038805−0,0000179 · −0,46%
8 thg 10, 20260,0038983+0,0000020 · +0,05%
7 thg 10, 20260,0038964−0,0000013 · −0,03%
6 thg 10, 20260,0038977+0,0000174 · +0,45%
5 thg 10, 20260,0038802−0,0000235 · −0,60%
4 thg 10, 20260,0039037+0,0000248 · +0,64%
3 thg 10, 20260,0038789−0,0000139 · −0,36%
2 thg 10, 20260,0038928+0,0000084 · +0,22%
1 thg 10, 20260,0038845−0,0000035 · −0,09%
30 thg 9, 20260,003888−0,0000046 · −0,12%
29 thg 9, 20260,0038926−0,0000130 · −0,33%
28 thg 9, 20260,0039056−0,0000055 · −0,14%
27 thg 9, 20260,0039111−0,0000035 · −0,09%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 LAK3,9 KGS
  • 5.000 LAK19,52 KGS
  • 10.000 LAK39,03 KGS
  • 25.000 LAK97,58 KGS
  • 50.000 LAK195,16 KGS
  • 100.000 LAK390,33 KGS
  • 500.000 LAK1.951,63 KGS
  • 1.000.000 LAK3.903,27 KGS
  • 10 KGS2.561,96 LAK
  • 50 KGS12.809,78 LAK
  • 100 KGS25.619,55 LAK
  • 500 KGS128.097,77 LAK
  • 1.000 KGS256.195,54 LAK
  • 5.000 KGS1.280.977,69 LAK
  • 10.000 KGS2.561.955,38 LAK
  • 50.000 KGS12.809.776,9 LAK
  • 100.000 KGS25.619.553,81 LAK

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá LAK sang KGS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 LAK = 0,0039033 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 256,20 LAK. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá LAK sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,29%: thấp nhất 0,0038702, cao nhất 0,0039182, trung bình 0,0038952 KGS cho 1 LAK.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.