Tỷ giá KGS sang JPY hôm nay

Tỷ giá KGS sang JPY tháng 2 năm 2026

KGS/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,769
Đóng cửa
1,785
Thấp nhất
1,745
Cao nhất
1,797
Thay đổi
+0,84%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20261,785+0,003 · +0,16%
27 thg 2, 20261,782−0,001 · −0,07%
26 thg 2, 20261,783+0,004 · +0,23%
25 thg 2, 20261,779+0,007 · +0,38%
24 thg 2, 20261,772+0,008 · +0,47%
23 thg 2, 20261,764−0,008 · −0,48%
22 thg 2, 20261,772−0,001 · −0,04%
21 thg 2, 20261,773−0,002 · −0,09%
20 thg 2, 20261,775+0,003 · +0,20%
19 thg 2, 20261,771+0,015 · +0,85%
18 thg 2, 20261,756+0,005 · +0,27%
17 thg 2, 20261,751+0,001 · +0,07%
16 thg 2, 20261,75+0,004 · +0,23%
15 thg 2, 20261,7460,000 · 0,00%
14 thg 2, 20261,746−0,004 · −0,23%
13 thg 2, 20261,75+0,005 · +0,29%
12 thg 2, 20261,745−0,012 · −0,70%
11 thg 2, 20261,758−0,020 · −1,10%
10 thg 2, 20261,777−0,016 · −0,89%
9 thg 2, 20261,793−0,003 · −0,18%
8 thg 2, 20261,796−0,001 · −0,05%
7 thg 2, 20261,797+0,005 · +0,27%
6 thg 2, 20261,7920,000 · 0,00%
5 thg 2, 20261,793+0,007 · +0,39%
4 thg 2, 20261,786+0,008 · +0,48%
3 thg 2, 20261,777+0,005 · +0,29%
2 thg 2, 20261,772+0,003 · +0,17%
1 thg 2, 20261,7690,000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.