Tỷ giá KGS sang JPY hôm nay

Tỷ giá KGS sang JPY tháng 9 năm 2026

KGS/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,826
Đóng cửa
1,797
Thấp nhất
1,751
Cao nhất
1,83
Thay đổi
−1,55%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20261,797−0,004 · −0,22%
29 thg 9, 20261,801−0,003 · −0,16%
28 thg 9, 20261,804+0,005 · +0,29%
27 thg 9, 20261,7980,000 · 0,00%
26 thg 9, 20261,798−0,012 · −0,68%
25 thg 9, 20261,811+0,004 · +0,25%
24 thg 9, 20261,806+0,004 · +0,23%
23 thg 9, 20261,802+0,001 · +0,06%
22 thg 9, 20261,801+0,006 · +0,32%
21 thg 9, 20261,795+0,002 · +0,10%
20 thg 9, 20261,7940,000 · 0,00%
19 thg 9, 20261,794−0,001 · −0,08%
18 thg 9, 20261,795+0,011 · +0,60%
17 thg 9, 20261,785+0,008 · +0,48%
16 thg 9, 20261,776+0,009 · +0,52%
15 thg 9, 20261,767+0,007 · +0,41%
14 thg 9, 20261,76+0,006 · +0,32%
13 thg 9, 20261,7540,000 · 0,00%
12 thg 9, 20261,754−0,009 · −0,51%
11 thg 9, 20261,764+0,011 · +0,64%
10 thg 9, 20261,7520,000 · 0,00%
9 thg 9, 20261,753+0,001 · +0,07%
8 thg 9, 20261,751−0,031 · −1,76%
7 thg 9, 20261,783−0,002 · −0,10%
6 thg 9, 20261,7850,000 · 0,00%
5 thg 9, 20261,784−0,002 · −0,11%
4 thg 9, 20261,786−0,016 · −0,88%
3 thg 9, 20261,802−0,028 · −1,54%
2 thg 9, 20261,83+0,004 · +0,24%
1 thg 9, 20261,826+0,001 · +0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.