Tỷ giá KGS sang IRR
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Rial Iran hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 20.953,07 IRR1 IRR = 0,0000477 KGSCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 15.714,47
- Cao nhất
- 20.967,68
- Trung bình
- 19.755,99
- Thay đổi
- +33,33%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 20.953,07 | +1,37 · +0,01% |
| 25 thg 10, 2026 | 20.951,70 | +3,19 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 20.948,52 | −0,68 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 20.949,19 | −18,49 · −0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 20.967,68 | +16,23 · +0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 20.951,45 | +2,64 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 20.948,81 | +413,34 · +2,01% |
| 19 thg 10, 2026 | 20.535,46 | +4,39 · +0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 20.531,07 | +0,08 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 20.530,99 | +34,65 · +0,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 20.496,35 | +21,26 · +0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 20.475,09 | +129,40 · +0,64% |
| 14 thg 10, 2026 | 20.345,69 | +5,44 · +0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 20.340,25 | −19,50 · −0,10% |
| 12 thg 10, 2026 | 20.359,74 | +12,33 · +0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 20.347,41 | −3,32 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 20.350,73 | +553,92 · +2,80% |
| 9 thg 10, 2026 | 19.796,81 | −8,93 · −0,05% |
| 8 thg 10, 2026 | 19.805,74 | −3,52 · −0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 19.809,26 | −755,04 · −3,67% |
| 6 thg 10, 2026 | 20.564,30 | +622,08 · +3,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 19.942,22 | −30,56 · −0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 19.972,78 | −8,54 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 19.981,32 | +12,98 · +0,07% |
| 2 thg 10, 2026 | 19.968,34 | +594,66 · +3,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 19.373,68 | +7,67 · +0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 19.366,01 | +3.644,02 · +23,18% |
| 29 thg 9, 2026 | 15.721,99 | +1,85 · +0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 15.720,13 | +5,66 · +0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 15.714,47 | −1,05 · −0,01% |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS209.530,75 IRR
- 50 KGS1.047.653,75 IRR
- 100 KGS2.095.307,49 IRR
- 500 KGS10.476.537,46 IRR
- 1.000 KGS20.953.074,92 IRR
- 5.000 KGS104.765.374,59 IRR
- 10.000 KGS209.530.749,17 IRR
- 50.000 KGS1.047.653.745,85 IRR
- 100.000 KGS2.095.307.491,7 IRR
- 100.000 IRR4,77 KGS
- 500.000 IRR23,86 KGS
- 1.000.000 IRR47,73 KGS
- 2.500.000 IRR119,31 KGS
- 5.000.000 IRR238,63 KGS
- 10.000.000 IRR477,26 KGS
- 50.000.000 IRR2.386,28 KGS
- 100.000.000 IRR4.772,57 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang IRR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 20.953,07 IRR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IRR = 0,0000477 KGS. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang IRR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +33,33%: thấp nhất 15.714,47, cao nhất 20.967,68, trung bình 19.755,99 IRR cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.