Tất cả tỷ giá

Tỷ giá IRR sang KGS

1 Rial Iran bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 IRR = 0,0000481 KGS1 KGS = 20.775,45 IRRCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000477
Cao nhất
0,0000636
Trung bình
0,0000505
Thay đổi
−24,36%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,0000481+0,0000004 · +0,85%
26 thg 10, 20260,00004770,0000000 · 0,00%
25 thg 10, 20260,00004770,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,00004770,0000000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,00004770,0000000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,00004770,0000000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,00004770,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0000477−0,0000010 · −1,97%
19 thg 10, 20260,00004870,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,00004870,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0000487−0,0000001 · −0,17%
16 thg 10, 20260,0000488−0,0000001 · −0,10%
15 thg 10, 20260,0000488−0,0000003 · −0,63%
14 thg 10, 20260,00004920,0000000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,00004920,0000000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,00004910,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,00004910,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,0000491−0,0000014 · −2,72%
9 thg 10, 20260,00005050,0000000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,00005050,0000000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,0000505+0,0000019 · +3,81%
6 thg 10, 20260,0000486−0,0000015 · −3,03%
5 thg 10, 20260,0000501+0,0000001 · +0,15%
4 thg 10, 20260,00005010,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,000050,0000000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,0000501−0,0000015 · −2,98%
1 thg 10, 20260,00005160,0000000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,0000516−0,0000120 · −18,82%
29 thg 9, 20260,00006360,0000000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,00006360,0000000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 100.000 IRR4,81 KGS
  • 500.000 IRR24,07 KGS
  • 1.000.000 IRR48,13 KGS
  • 2.500.000 IRR120,33 KGS
  • 5.000.000 IRR240,67 KGS
  • 10.000.000 IRR481,34 KGS
  • 50.000.000 IRR2.406,69 KGS
  • 100.000.000 IRR4.813,37 KGS
  • 10 KGS207.754,51 IRR
  • 50 KGS1.038.772,56 IRR
  • 100 KGS2.077.545,11 IRR
  • 500 KGS10.387.725,57 IRR
  • 1.000 KGS20.775.451,13 IRR
  • 5.000 KGS103.877.255,66 IRR
  • 10.000 KGS207.754.511,31 IRR
  • 50.000 KGS1.038.772.556,57 IRR
  • 100.000 KGS2.077.545.113,15 IRR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá IRR sang KGS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 IRR = 0,0000481 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 20.775,45 IRR. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá IRR sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −24,36%: thấp nhất 0,0000477, cao nhất 0,0000636, trung bình 0,0000505 KGS cho 1 IRR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.