Tỷ giá JPY sang IRR
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Rial Iran hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 11.683,06 IRR1 IRR = 0,0000856 JPYCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 8.715,99
- Cao nhất
- 11.683,06
- Trung bình
- 10.923,21
- Thay đổi
- +33,70%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 11.683,06 | +1,53 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 11.681,53 | +7,50 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 11.674,04 | +47,48 · +0,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 11.626,56 | +33,49 · +0,29% |
| 21 thg 10, 2026 | 11.593,07 | +13,94 · +0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 11.579,14 | +216,69 · +1,91% |
| 19 thg 10, 2026 | 11.362,45 | −0,05 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 11.362,50 | +0,03 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 11.362,46 | +7,87 · +0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 11.354,59 | −0,13 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 11.354,72 | +104,64 · +0,93% |
| 14 thg 10, 2026 | 11.250,08 | +10,26 · +0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 11.239,82 | −2,30 · −0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 11.242,12 | +0,52 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 11.241,60 | −0,89 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 11.242,49 | +289,62 · +2,64% |
| 9 thg 10, 2026 | 10.952,87 | +5,28 · +0,05% |
| 8 thg 10, 2026 | 10.947,59 | +12,94 · +0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 10.934,64 | −440,41 · −3,87% |
| 6 thg 10, 2026 | 11.375,06 | +342,02 · +3,10% |
| 5 thg 10, 2026 | 11.033,03 | −32,46 · −0,29% |
| 4 thg 10, 2026 | 11.065,49 | −4,42 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 11.069,91 | +6,27 · +0,06% |
| 2 thg 10, 2026 | 11.063,64 | +361,83 · +3,38% |
| 1 thg 10, 2026 | 10.701,81 | −76,55 · −0,71% |
| 30 thg 9, 2026 | 10.778,36 | +2.046,94 · +23,44% |
| 29 thg 9, 2026 | 8.731,42 | +15,43 · +0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 8.715,99 | −21,81 · −0,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 8.737,80 | −0,58 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 8.738,38 |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY116.830,62 IRR
- 50 JPY584.153,09 IRR
- 100 JPY1.168.306,18 IRR
- 500 JPY5.841.530,92 IRR
- 1.000 JPY11.683.061,83 IRR
- 5.000 JPY58.415.309,17 IRR
- 10.000 JPY116.830.618,34 IRR
- 50.000 JPY584.153.091,7 IRR
- 100.000 JPY1.168.306.183,4 IRR
- 100.000 IRR8,56 JPY
- 500.000 IRR42,8 JPY
- 1.000.000 IRR85,59 JPY
- 2.500.000 IRR213,99 JPY
- 5.000.000 IRR427,97 JPY
- 10.000.000 IRR855,94 JPY
- 50.000.000 IRR4.279,7 JPY
- 100.000.000 IRR8.559,4 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang IRR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 11.683,06 IRR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IRR = 0,0000856 JPY. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang IRR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +33,70%: thấp nhất 8.715,99, cao nhất 11.683,06, trung bình 10.923,21 IRR cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.