Tỷ giá CNY sang IRR
1 Nhân dân tệ bằng bao nhiêu Rial Iran hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CNY = 274.664,32 IRR1 IRR = 0,0000036 CNYCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 204.671,64
- Cao nhất
- 274.741,43
- Trung bình
- 255.870,53
- Thay đổi
- +34,12%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 274.664,32 | +90,58 · +0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 274.573,74 | +16,66 · +0,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 274.557,08 | −184,35 · −0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 274.741,43 | +371,23 · +0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 274.370,20 | +46,98 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 274.323,22 | +5.583,39 · +2,08% |
| 19 thg 10, 2026 | 268.739,83 | +216,49 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 268.523,34 | +17,39 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 268.505,96 | +512,00 · +0,19% |
| 16 thg 10, 2026 | 267.993,95 | +409,71 · +0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 267.584,24 | +1.641,36 · +0,62% |
| 14 thg 10, 2026 | 265.942,88 | +207,09 · +0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 265.735,79 | −301,67 · −0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 266.037,46 | +439,47 · +0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 265.597,99 | −182,81 · −0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 265.780,80 | +7.269,33 · +2,81% |
| 9 thg 10, 2026 | 258.511,46 | +105,65 · +0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 258.405,82 | +33,56 · +0,01% |
| 7 thg 10, 2026 | 258.372,26 | −9.857,71 · −3,68% |
| 6 thg 10, 2026 | 268.229,97 | +8.122,86 · +3,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 260.107,11 | −300,31 · −0,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 260.407,42 | −217,21 · −0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 260.624,64 | +239,83 · +0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 260.384,81 | +7.702,57 · +3,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 252.682,23 | +92,48 · +0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 252.589,75 | +47.604,06 · +23,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 204.985,69 | +198,68 · +0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 204.787,01 | +115,37 · +0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 204.671,64 | −86,44 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 204.758,08 | −38,34 · −0,02% |
Số tiền phổ biến
- 1 CNY274.664,32 IRR
- 5 CNY1.373.321,59 IRR
- 10 CNY2.746.643,19 IRR
- 50 CNY13.733.215,93 IRR
- 100 CNY27.466.431,86 IRR
- 500 CNY137.332.159,32 IRR
- 1.000 CNY274.664.318,65 IRR
- 5.000 CNY1.373.321.593,24 IRR
- 10.000 CNY2.746.643.186,48 IRR
- 1.000.000 IRR3,64 CNY
- 5.000.000 IRR18,2 CNY
- 10.000.000 IRR36,41 CNY
- 25.000.000 IRR91,02 CNY
- 50.000.000 IRR182,04 CNY
- 100.000.000 IRR364,08 CNY
- 500.000.000 IRR1.820,4 CNY
- 1.000.000.000 IRR3.640,81 CNY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CNY sang IRR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CNY = 274.664,32 IRR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IRR = 0,0000036 CNY. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CNY sang IRR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +34,12%: thấp nhất 204.671,64, cao nhất 274.741,43, trung bình 255.870,53 IRR cho 1 CNY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.