Tỷ giá GBP sang IRR
1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Rial Iran hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GBP = 2.450.311,32 IRR1 IRR = 0,0000004 GBPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1.816.306,35
- Cao nhất
- 2.456.915,47
- Trung bình
- 2.274.460,40
- Thay đổi
- +34,91%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 2.450.311,32 | −800,79 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 2.451.112,11 | −3.018,90 · −0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 2.454.131,01 | −2.784,45 · −0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 2.456.915,47 | +5.883,11 · +0,24% |
| 21 thg 10, 2026 | 2.451.032,36 | −536,01 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 2.451.568,37 | +58.122,89 · +2,43% |
| 19 thg 10, 2026 | 2.393.445,48 | +145,06 · +0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 2.393.300,42 | −18,85 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 2.393.319,27 | +8.455,09 · +0,35% |
| 16 thg 10, 2026 | 2.384.864,18 | +12.345,95 · +0,52% |
| 15 thg 10, 2026 | 2.372.518,23 | +10.069,88 · +0,43% |
| 14 thg 10, 2026 | 2.362.448,35 | +9.895,80 · +0,42% |
| 13 thg 10, 2026 | 2.352.552,55 | −4.221,45 · −0,18% |
| 12 thg 10, 2026 | 2.356.774,00 | +2.573,08 · +0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 2.354.200,92 | −1.102,42 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 2.355.303,34 | +61.750,29 · +2,69% |
| 9 thg 10, 2026 | 2.293.553,04 | +5.857,51 · +0,26% |
| 8 thg 10, 2026 | 2.287.695,53 | −7.507,62 · −0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 2.295.203,15 | −81.361,62 · −3,42% |
| 6 thg 10, 2026 | 2.376.564,77 | +72.810,81 · +3,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 2.303.753,96 | −9.199,01 · −0,40% |
| 4 thg 10, 2026 | 2.312.952,97 | −541,48 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 2.313.494,45 | +6.282,62 · +0,27% |
| 2 thg 10, 2026 | 2.307.211,84 | +62.804,95 · +2,80% |
| 1 thg 10, 2026 | 2.244.406,89 | +4.055,57 · +0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 2.240.351,31 | +420.096,48 · +23,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.820.254,84 | −819,98 · −0,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.821.074,82 | +131,63 · +0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.820.943,19 | +235,40 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 1.820.707,79 | +4.401,45 · +0,24% |
Số tiền phổ biến
- 1 GBP2.450.311,32 IRR
- 5 GBP12.251.556,61 IRR
- 10 GBP24.503.113,21 IRR
- 50 GBP122.515.566,06 IRR
- 100 GBP245.031.132,12 IRR
- 500 GBP1.225.155.660,6 IRR
- 1.000 GBP2.450.311.321,19 IRR
- 5.000 GBP12.251.556.605,96 IRR
- 10.000 GBP24.503.113.211,93 IRR
- 1.000.000 IRR0,4081 GBP
- 5.000.000 IRR2,04 GBP
- 10.000.000 IRR4,08 GBP
- 25.000.000 IRR10,2 GBP
- 50.000.000 IRR20,41 GBP
- 100.000.000 IRR40,81 GBP
- 500.000.000 IRR204,06 GBP
- 1.000.000.000 IRR408,11 GBP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GBP sang IRR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GBP = 2.450.311,32 IRR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IRR = 0,0000004 GBP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GBP sang IRR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +34,91%: thấp nhất 1.816.306,35, cao nhất 2.456.915,47, trung bình 2.274.460,40 IRR cho 1 GBP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.