Tỷ giá RUB sang IRR
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Rial Iran hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 22.810,09 IRR1 IRR = 0,0000438 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 16.171,54
- Cao nhất
- 22.810,09
- Trung bình
- 20.402,97
- Thay đổi
- +41,05%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 22.810,09 | +436,68 · +1,95% |
| 23 thg 10, 2026 | 22.373,41 | −135,55 · −0,60% |
| 22 thg 10, 2026 | 22.508,95 | +298,54 · +1,34% |
| 21 thg 10, 2026 | 22.210,41 | +80,18 · +0,36% |
| 20 thg 10, 2026 | 22.130,23 | +806,32 · +3,78% |
| 19 thg 10, 2026 | 21.323,91 | −21,36 · −0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 21.345,27 | −388,35 · −1,79% |
| 17 thg 10, 2026 | 21.733,62 | +329,80 · +1,54% |
| 16 thg 10, 2026 | 21.403,82 | −6,76 · −0,03% |
| 15 thg 10, 2026 | 21.410,58 | +190,31 · +0,90% |
| 14 thg 10, 2026 | 21.220,27 | +16,89 · +0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 21.203,38 | +303,56 · +1,45% |
| 12 thg 10, 2026 | 20.899,82 | +4,11 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 20.895,71 | 0,00 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 20.895,71 | +523,64 · +2,57% |
| 9 thg 10, 2026 | 20.372,07 | +112,21 · +0,55% |
| 8 thg 10, 2026 | 20.259,86 | −178,04 · −0,87% |
| 7 thg 10, 2026 | 20.437,90 | −761,18 · −3,59% |
| 6 thg 10, 2026 | 21.199,08 | +401,94 · +1,93% |
| 5 thg 10, 2026 | 20.797,13 | −167,86 · −0,80% |
| 4 thg 10, 2026 | 20.964,99 | +81,71 · +0,39% |
| 3 thg 10, 2026 | 20.883,28 | −64,81 · −0,31% |
| 2 thg 10, 2026 | 20.948,09 | +632,69 · +3,11% |
| 1 thg 10, 2026 | 20.315,41 | +90,22 · +0,45% |
| 30 thg 9, 2026 | 20.225,19 | +3.954,63 · +24,31% |
| 29 thg 9, 2026 | 16.270,56 | −22,70 · −0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 16.293,26 | −3,54 · −0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 16.296,80 | +7,93 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 16.288,86 | +117,32 · +0,73% |
| 25 thg 9, 2026 | 16.171,54 |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB228.100,91 IRR
- 50 RUB1.140.504,54 IRR
- 100 RUB2.281.009,08 IRR
- 500 RUB11.405.045,38 IRR
- 1.000 RUB22.810.090,76 IRR
- 5.000 RUB114.050.453,81 IRR
- 10.000 RUB228.100.907,62 IRR
- 50.000 RUB1.140.504.538,09 IRR
- 100.000 RUB2.281.009.076,18 IRR
- 100.000 IRR4,38 RUB
- 500.000 IRR21,92 RUB
- 1.000.000 IRR43,84 RUB
- 2.500.000 IRR109,6 RUB
- 5.000.000 IRR219,2 RUB
- 10.000.000 IRR438,4 RUB
- 50.000.000 IRR2.192,01 RUB
- 100.000.000 IRR4.384,02 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang IRR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 22.810,09 IRR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IRR = 0,0000438 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang IRR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +41,05%: thấp nhất 16.171,54, cao nhất 22.810,09, trung bình 20.402,97 IRR cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.