Tất cả tỷ giá

Tỷ giá USD sang IRR

1 Đô la Mỹ bằng bao nhiêu Rial Iran hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 USD = 1.832.369,59 IRR1 IRR = 0,0000005 USDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1.374.412,32
Cao nhất
1.833.833,15
Trung bình
1.713.083,46
Thay đổi
+33,28%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261.832.369,59+278,76 · +0,02%
24 thg 10, 20261.832.090,83−83,97 · 0,00%
23 thg 10, 20261.832.174,80−1.658,36 · −0,09%
22 thg 10, 20261.833.833,15+1.394,74 · +0,08%
21 thg 10, 20261.832.438,41+286,12 · +0,02%
20 thg 10, 20261.832.152,29+36.122,82 · +2,01%
19 thg 10, 20261.796.029,47+441,64 · +0,02%
18 thg 10, 20261.795.587,83+7,30 · 0,00%
17 thg 10, 20261.795.580,53+2.845,69 · +0,16%
16 thg 10, 20261.792.734,84+1.914,95 · +0,11%
15 thg 10, 20261.790.819,89+11.178,24 · +0,63%
14 thg 10, 20261.779.641,65+339,04 · +0,02%
13 thg 10, 20261.779.302,61−1.308,80 · −0,07%
12 thg 10, 20261.780.611,41+1.008,17 · +0,06%
11 thg 10, 20261.779.603,24−290,00 · −0,02%
10 thg 10, 20261.779.893,24+48.526,61 · +2,80%
9 thg 10, 20261.731.366,63−808,11 · −0,05%
8 thg 10, 20261.732.174,75−304,63 · −0,02%
7 thg 10, 20261.732.479,38−66.046,97 · −3,67%
6 thg 10, 20261.798.526,35+54.475,38 · +3,12%
5 thg 10, 20261.744.050,97−2.677,08 · −0,15%
4 thg 10, 20261.746.728,04−746,83 · −0,04%
3 thg 10, 20261.747.474,88+1.101,90 · +0,06%
2 thg 10, 20261.746.372,98+52.039,03 · +3,07%
1 thg 10, 20261.694.333,96+660,58 · +0,04%
30 thg 9, 20261.693.673,38+318.673,73 · +23,18%
29 thg 9, 20261.374.999,64+166,15 · +0,01%
28 thg 9, 20261.374.833,49+421,17 · +0,03%
27 thg 9, 20261.374.412,32−92,10 · −0,01%
26 thg 9, 20261.374.504,42−287,91 · −0,02%

Số tiền phổ biến

  • 1 USD1.832.369,59 IRR
  • 5 USD9.161.847,94 IRR
  • 10 USD18.323.695,88 IRR
  • 50 USD91.618.479,39 IRR
  • 100 USD183.236.958,79 IRR
  • 500 USD916.184.793,95 IRR
  • 1.000 USD1.832.369.587,89 IRR
  • 5.000 USD9.161.847.939,45 IRR
  • 10.000 USD18.323.695.878,91 IRR
  • 1.000.000 IRR0,5457 USD
  • 5.000.000 IRR2,73 USD
  • 10.000.000 IRR5,46 USD
  • 25.000.000 IRR13,64 USD
  • 50.000.000 IRR27,29 USD
  • 100.000.000 IRR54,57 USD
  • 500.000.000 IRR272,87 USD
  • 1.000.000.000 IRR545,74 USD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá USD sang IRR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 USD = 1.832.369,59 IRR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IRR = 0,0000005 USD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá USD sang IRR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +33,28%: thấp nhất 1.374.412,32, cao nhất 1.833.833,15, trung bình 1.713.083,46 IRR cho 1 USD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.