Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KGS sang EGP

1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KGS = 0,63139 EGP1 EGP = 1,584 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,59173
Cao nhất
0,63232
Trung bình
0,60555
Thay đổi
+6,58%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,63139+0,00161 · +0,26%
24 thg 10, 20260,62979−0,00253 · −0,40%
23 thg 10, 20260,63232+0,01057 · +1,70%
22 thg 10, 20260,62175−0,00138 · −0,22%
21 thg 10, 20260,62312+0,00049 · +0,08%
20 thg 10, 20260,62263+0,01194 · +1,96%
19 thg 10, 20260,61069−0,00059 · −0,10%
18 thg 10, 20260,61128+0,00343 · +0,56%
17 thg 10, 20260,60785−0,00310 · −0,51%
16 thg 10, 20260,61095+0,00382 · +0,63%
15 thg 10, 20260,60713+0,00328 · +0,54%
14 thg 10, 20260,60385+0,00173 · +0,29%
13 thg 10, 20260,60213+0,00090 · +0,15%
12 thg 10, 20260,60123+0,00224 · +0,37%
11 thg 10, 20260,59899−0,00013 · −0,02%
10 thg 10, 20260,59912+0,00030 · +0,05%
9 thg 10, 20260,59882−0,00001 · 0,00%
8 thg 10, 20260,59883+0,00065 · +0,11%
7 thg 10, 20260,59818−0,00128 · −0,21%
6 thg 10, 20260,59946−0,00251 · −0,42%
5 thg 10, 20260,60197+0,00381 · +0,64%
4 thg 10, 20260,59816+0,00110 · +0,18%
3 thg 10, 20260,59706−0,00112 · −0,19%
2 thg 10, 20260,59818+0,00373 · +0,63%
1 thg 10, 20260,59445−0,00127 · −0,21%
30 thg 9, 20260,59572+0,00057 · +0,10%
29 thg 9, 20260,59515+0,00342 · +0,58%
28 thg 9, 20260,59173−0,00034 · −0,06%
27 thg 9, 20260,59207−0,00034 · −0,06%
26 thg 9, 20260,5924

Số tiền phổ biến

  • 10 KGS6,31 EGP
  • 50 KGS31,57 EGP
  • 100 KGS63,14 EGP
  • 500 KGS315,7 EGP
  • 1.000 KGS631,39 EGP
  • 5.000 KGS3.156,97 EGP
  • 10.000 KGS6.313,93 EGP
  • 50.000 KGS31.569,66 EGP
  • 100.000 KGS63.139,31 EGP
  • 10 EGP15,84 KGS
  • 50 EGP79,19 KGS
  • 100 EGP158,38 KGS
  • 500 EGP791,9 KGS
  • 1.000 EGP1.583,8 KGS
  • 5.000 EGP7.919 KGS
  • 10.000 EGP15.837,99 KGS
  • 50.000 EGP79.189,97 KGS
  • 100.000 EGP158.379,94 KGS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KGS sang EGP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KGS = 0,63139 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 1,584 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KGS sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,58%: thấp nhất 0,59173, cao nhất 0,63232, trung bình 0,60555 EGP cho 1 KGS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.