Tỷ giá KGS sang EGP hôm nay

Tỷ giá KGS sang EGP tháng 10 năm 2026

KGS/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,59445
Đóng cửa
0,64343
Thấp nhất
0,59445
Cao nhất
0,64343
Thay đổi
+8,01%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,64343+0,01468 · +2,34%
26 thg 10, 20260,62874−0,00265 · −0,42%
25 thg 10, 20260,63139+0,00161 · +0,26%
24 thg 10, 20260,62979−0,00253 · −0,40%
23 thg 10, 20260,63232+0,01057 · +1,70%
22 thg 10, 20260,62175−0,00138 · −0,22%
21 thg 10, 20260,62312+0,00049 · +0,08%
20 thg 10, 20260,62263+0,01194 · +1,96%
19 thg 10, 20260,61069−0,00059 · −0,10%
18 thg 10, 20260,61128+0,00343 · +0,56%
17 thg 10, 20260,60785−0,00310 · −0,51%
16 thg 10, 20260,61095+0,00382 · +0,63%
15 thg 10, 20260,60713+0,00328 · +0,54%
14 thg 10, 20260,60385+0,00173 · +0,29%
13 thg 10, 20260,60213+0,00090 · +0,15%
12 thg 10, 20260,60123+0,00224 · +0,37%
11 thg 10, 20260,59899−0,00013 · −0,02%
10 thg 10, 20260,59912+0,00030 · +0,05%
9 thg 10, 20260,59882−0,00001 · 0,00%
8 thg 10, 20260,59883+0,00065 · +0,11%
7 thg 10, 20260,59818−0,00128 · −0,21%
6 thg 10, 20260,59946−0,00251 · −0,42%
5 thg 10, 20260,60197+0,00381 · +0,64%
4 thg 10, 20260,59816+0,00110 · +0,18%
3 thg 10, 20260,59706−0,00112 · −0,19%
2 thg 10, 20260,59818+0,00373 · +0,63%
1 thg 10, 20260,59445−0,00127 · −0,21%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.