Tỷ giá KGS sang EGP hôm nay

Tỷ giá KGS sang EGP tháng 2 năm 2026

KGS/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,53695
Đóng cửa
0,5431
Thấp nhất
0,53301
Cao nhất
0,54868
Thay đổi
+0,81%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,5431−0,00517 · −0,94%
27 thg 2, 20260,54827−0,00041 · −0,08%
26 thg 2, 20260,54868+0,00192 · +0,35%
25 thg 2, 20260,54676+0,00067 · +0,12%
24 thg 2, 20260,54609+0,00315 · +0,58%
23 thg 2, 20260,54294−0,00101 · −0,19%
22 thg 2, 20260,54395+0,00046 · +0,08%
21 thg 2, 20260,54349+0,00035 · +0,06%
20 thg 2, 20260,54314+0,00667 · +1,24%
19 thg 2, 20260,53648−0,00020 · −0,04%
18 thg 2, 20260,53668+0,00247 · +0,46%
17 thg 2, 20260,53421+0,00049 · +0,09%
16 thg 2, 20260,53372−0,00087 · −0,16%
15 thg 2, 20260,53458+0,00157 · +0,30%
14 thg 2, 20260,53301−0,00259 · −0,48%
13 thg 2, 20260,5356+0,00085 · +0,16%
12 thg 2, 20260,53475−0,00028 · −0,05%
11 thg 2, 20260,53503−0,00078 · −0,15%
10 thg 2, 20260,53581+0,00106 · +0,20%
9 thg 2, 20260,53475−0,00159 · −0,30%
8 thg 2, 20260,53634+0,00205 · +0,38%
7 thg 2, 20260,53429−0,00178 · −0,33%
6 thg 2, 20260,53607−0,00010 · −0,02%
5 thg 2, 20260,53617−0,00093 · −0,17%
4 thg 2, 20260,5371−0,00132 · −0,24%
3 thg 2, 20260,53842−0,00014 · −0,03%
2 thg 2, 20260,53855+0,00161 · +0,30%
1 thg 2, 20260,53695−0,00180 · −0,33%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.