Tỷ giá KGS sang EGP hôm nay

Tỷ giá KGS sang EGP tháng 5 năm 2026

KGS/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,61325
Đóng cửa
0,59773
Thấp nhất
0,59701
Cao nhất
0,61358
Thay đổi
−1,43%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,59773+0,00015 · +0,03%
30 thg 5, 20260,59758+0,00039 · +0,07%
29 thg 5, 20260,59719+0,00008 · +0,01%
28 thg 5, 20260,5971+0,00010 · +0,02%
27 thg 5, 20260,59701−0,00014 · −0,02%
26 thg 5, 20260,59715−0,00233 · −0,39%
25 thg 5, 20260,59948−0,00562 · −0,93%
24 thg 5, 20260,6051−0,00190 · −0,31%
23 thg 5, 20260,60699+0,00197 · +0,33%
22 thg 5, 20260,60502−0,00573 · −0,94%
21 thg 5, 20260,61075+0,00379 · +0,62%
20 thg 5, 20260,60696−0,00260 · −0,43%
19 thg 5, 20260,60956+0,00501 · +0,83%
18 thg 5, 20260,60455−0,00014 · −0,02%
17 thg 5, 20260,6047+0,00019 · +0,03%
16 thg 5, 20260,6045−0,00025 · −0,04%
15 thg 5, 20260,60476−0,00012 · −0,02%
14 thg 5, 20260,60487+0,00003 · 0,00%
13 thg 5, 20260,60485+0,00100 · +0,17%
12 thg 5, 20260,60385−0,00147 · −0,24%
11 thg 5, 20260,60531+0,00197 · +0,33%
10 thg 5, 20260,603340,00000 · 0,00%
9 thg 5, 20260,60334+0,00029 · +0,05%
8 thg 5, 20260,60306+0,00026 · +0,04%
7 thg 5, 20260,6028−0,01056 · −1,72%
6 thg 5, 20260,61336+0,00103 · +0,17%
5 thg 5, 20260,61233−0,00061 · −0,10%
4 thg 5, 20260,61294−0,00064 · −0,10%
3 thg 5, 20260,613580,00000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,61358+0,00034 · +0,05%
1 thg 5, 20260,61325+0,00686 · +1,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.