Tỷ giá KGS sang EGP hôm nay

Tỷ giá KGS sang EGP tháng 3 năm 2026

KGS/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,54582
Đóng cửa
0,62259
Thấp nhất
0,54582
Cao nhất
0,62259
Thay đổi
+14,64%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,62259+0,01784 · +2,95%
30 thg 3, 20260,60474+0,00194 · +0,32%
29 thg 3, 20260,60281+0,00084 · +0,14%
28 thg 3, 20260,60197−0,00066 · −0,11%
27 thg 3, 20260,60262+0,00196 · +0,33%
26 thg 3, 20260,60066−0,00064 · −0,11%
25 thg 3, 20260,60131+0,00285 · +0,48%
24 thg 3, 20260,59846+0,00417 · +0,70%
23 thg 3, 20260,59428−0,00389 · −0,65%
22 thg 3, 20260,59818+0,00082 · +0,14%
21 thg 3, 20260,59735+0,00011 · +0,02%
20 thg 3, 20260,59724+0,00001 · 0,00%
19 thg 3, 20260,59723−0,00018 · −0,03%
18 thg 3, 20260,59741−0,00330 · −0,55%
17 thg 3, 20260,6007−0,00093 · −0,15%
16 thg 3, 20260,60163+0,00297 · +0,50%
15 thg 3, 20260,59867+0,00122 · +0,20%
14 thg 3, 20260,59745−0,00121 · −0,20%
13 thg 3, 20260,59866+0,00548 · +0,92%
12 thg 3, 20260,59318−0,00129 · −0,22%
11 thg 3, 20260,59447−0,00911 · −1,51%
10 thg 3, 20260,60357+0,02253 · +3,88%
9 thg 3, 20260,58104+0,00673 · +1,17%
8 thg 3, 20260,57431−0,00089 · −0,15%
7 thg 3, 20260,57519+0,00226 · +0,40%
6 thg 3, 20260,57293−0,00097 · −0,17%
5 thg 3, 20260,5739+0,00355 · +0,62%
4 thg 3, 20260,57035+0,00757 · +1,34%
3 thg 3, 20260,56278+0,01148 · +2,08%
2 thg 3, 20260,55131+0,00549 · +1,01%
1 thg 3, 20260,54582+0,00272 · +0,50%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.