Tỷ giá KGS sang EGP hôm nay

Tỷ giá KGS sang EGP tháng 1 năm 2026

KGS/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,54548
Đóng cửa
0,53875
Thấp nhất
0,53536
Cao nhất
0,54762
Thay đổi
−1,27%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,53875+0,00309 · +0,58%
30 thg 1, 20260,53566+0,00030 · +0,06%
29 thg 1, 20260,53536−0,00203 · −0,38%
28 thg 1, 20260,53739−0,00070 · −0,13%
27 thg 1, 20260,53809+0,00148 · +0,28%
26 thg 1, 20260,53661−0,00229 · −0,43%
25 thg 1, 20260,5389+0,00031 · +0,06%
24 thg 1, 20260,5386+0,00036 · +0,07%
23 thg 1, 20260,53824−0,00367 · −0,68%
22 thg 1, 20260,54191−0,00084 · −0,16%
21 thg 1, 20260,54275+0,00043 · +0,08%
20 thg 1, 20260,54232+0,00396 · +0,74%
19 thg 1, 20260,53836−0,00150 · −0,28%
18 thg 1, 20260,53986+0,00124 · +0,23%
17 thg 1, 20260,53862−0,00158 · −0,29%
16 thg 1, 20260,54019−0,00080 · −0,15%
15 thg 1, 20260,54099+0,00237 · +0,44%
14 thg 1, 20260,53862−0,00068 · −0,13%
13 thg 1, 20260,5393−0,00176 · −0,33%
12 thg 1, 20260,54106+0,00038 · +0,07%
11 thg 1, 20260,54069−0,00140 · −0,26%
10 thg 1, 20260,54209+0,00179 · +0,33%
9 thg 1, 20260,5403−0,00001 · 0,00%
8 thg 1, 20260,54031−0,00007 · −0,01%
7 thg 1, 20260,54039−0,00077 · −0,14%
6 thg 1, 20260,54116−0,00646 · −1,18%
5 thg 1, 20260,54762+0,00217 · +0,40%
4 thg 1, 20260,54545−0,00089 · −0,16%
3 thg 1, 20260,54634+0,00108 · +0,20%
2 thg 1, 20260,54526−0,00022 · −0,04%
1 thg 1, 20260,54548−0,00019 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.