Tỷ giá TRY sang TMT
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Manat Turkmenistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,0709 TMT1 TMT = 14,104 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,06908
- Cao nhất
- 0,07177
- Trung bình
- 0,07096
- Thay đổi
- −1,21%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0709 | +0,00032 · +0,45% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,07058 | +0,00006 · +0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,07053 | −0,00001 · −0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,07054 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,07054 | −0,00010 · −0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,07064 | +0,00010 · +0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,07054 | +0,00145 · +2,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,06908 | −0,00158 · −2,23% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,07066 | −0,00015 · −0,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,07081 | −0,00006 · −0,08% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,07087 | −0,00003 · −0,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0709 | −0,00024 · −0,34% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,07114 | −0,00005 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,07119 | −0,00017 · −0,23% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,07136 | +0,00043 · +0,61% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,07092 | −0,00034 · −0,48% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,07126 | +0,00019 · +0,27% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,07107 | −0,00029 · −0,41% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,07136 | +0,00017 · +0,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0712 | −0,00019 · −0,27% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,07139 | +0,00025 · +0,35% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,07114 | −0,00027 · −0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,07141 | +0,00010 · +0,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,07131 | −0,00028 · −0,39% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,07158 | +0,00015 · +0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,07143 | −0,00018 · −0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,07161 | +0,00148 · +2,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,07013 | +0,00001 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,07012 | −0,00160 · −2,23% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,07172 | −0,00005 · −0,06% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,0709 TMT
- 5 TRY0,3545 TMT
- 10 TRY0,709 TMT
- 50 TRY3,55 TMT
- 100 TRY7,09 TMT
- 500 TRY35,45 TMT
- 1.000 TRY70,9 TMT
- 5.000 TRY354,51 TMT
- 10.000 TRY709,01 TMT
- 1 TMT14,1 TRY
- 5 TMT70,52 TRY
- 10 TMT141,04 TRY
- 25 TMT352,6 TRY
- 50 TMT705,21 TRY
- 100 TMT1.410,42 TRY
- 500 TMT7.052,08 TRY
- 1.000 TMT14.104,17 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang TMT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,0709 TMT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TMT = 14,104 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang TMT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,21%: thấp nhất 0,06908, cao nhất 0,07177, trung bình 0,07096 TMT cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.