Tỷ giá JPY sang KGS hôm nay

Tỷ giá JPY sang KGS tháng 1 năm 2026

JPY/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,55809
Đóng cửa
0,56507
Thấp nhất
0,54878
Cao nhất
0,57156
Thay đổi
+1,09%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,56507−0,00352 · −0,62%
30 thg 1, 20260,56859−0,00279 · −0,49%
29 thg 1, 20260,57138−0,00018 · −0,03%
28 thg 1, 20260,57156+0,00484 · +0,85%
27 thg 1, 20260,56673−0,00097 · −0,17%
26 thg 1, 20260,5677+0,00621 · +1,11%
25 thg 1, 20260,56149+0,00077 · +0,14%
24 thg 1, 20260,56072+0,00955 · +1,73%
23 thg 1, 20260,55117−0,00094 · −0,17%
22 thg 1, 20260,5521−0,00141 · −0,26%
21 thg 1, 20260,55351+0,00019 · +0,03%
20 thg 1, 20260,55332−0,00082 · −0,15%
19 thg 1, 20260,55415+0,00136 · +0,25%
18 thg 1, 20260,55278−0,00002 · 0,00%
17 thg 1, 20260,5528+0,00107 · +0,19%
16 thg 1, 20260,55173−0,00049 · −0,09%
15 thg 1, 20260,55223+0,00345 · +0,63%
14 thg 1, 20260,54878−0,00295 · −0,54%
13 thg 1, 20260,55173−0,00235 · −0,42%
12 thg 1, 20260,55408+0,00035 · +0,06%
11 thg 1, 20260,55373+0,00002 · 0,00%
10 thg 1, 20260,55371−0,00248 · −0,45%
9 thg 1, 20260,55619−0,00117 · −0,21%
8 thg 1, 20260,55736−0,00077 · −0,14%
7 thg 1, 20260,55812−0,00070 · −0,12%
6 thg 1, 20260,55882+0,00225 · +0,41%
5 thg 1, 20260,55657−0,00124 · −0,22%
4 thg 1, 20260,5578+0,00039 · +0,07%
3 thg 1, 20260,55741−0,00076 · −0,14%
2 thg 1, 20260,55817+0,00008 · +0,01%
1 thg 1, 20260,55809−0,00088 · −0,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.