Tỷ giá JPY sang KGS hôm nay

Tỷ giá JPY sang KGS tháng 6 năm 2026

JPY/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,5484
Đóng cửa
0,53938
Thấp nhất
0,53938
Cao nhất
0,5484
Thay đổi
−1,77%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,53938−0,00120 · −0,22%
29 thg 6, 20260,54058−0,00021 · −0,04%
28 thg 6, 20260,540790,00000 · 0,00%
27 thg 6, 20260,54079−0,00044 · −0,08%
26 thg 6, 20260,54123+0,00040 · +0,07%
25 thg 6, 20260,54083−0,00084 · −0,15%
24 thg 6, 20260,54167+0,00040 · +0,07%
23 thg 6, 20260,54127+0,00042 · +0,08%
22 thg 6, 20260,54085−0,00140 · −0,26%
21 thg 6, 20260,54226−0,00001 · 0,00%
20 thg 6, 20260,54227+0,00033 · +0,06%
19 thg 6, 20260,54194−0,00258 · −0,47%
18 thg 6, 20260,54452−0,00117 · −0,21%
17 thg 6, 20260,545690,00000 · 0,00%
16 thg 6, 20260,54569−0,00067 · −0,12%
15 thg 6, 20260,54635+0,00047 · +0,09%
14 thg 6, 20260,545890,00000 · 0,00%
13 thg 6, 20260,54589+0,00014 · +0,03%
12 thg 6, 20260,54574+0,00088 · +0,16%
11 thg 6, 20260,54486−0,00051 · −0,09%
10 thg 6, 20260,54537−0,00027 · −0,05%
9 thg 6, 20260,54564+0,00025 · +0,05%
8 thg 6, 20260,54539−0,00007 · −0,01%
7 thg 6, 20260,545460,00000 · 0,00%
6 thg 6, 20260,54546−0,00130 · −0,24%
5 thg 6, 20260,54676−0,00047 · −0,09%
4 thg 6, 20260,54723+0,00019 · +0,04%
3 thg 6, 20260,54704−0,00054 · −0,10%
2 thg 6, 20260,54758−0,00082 · −0,15%
1 thg 6, 20260,5484−0,00067 · −0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.