Tỷ giá JPY sang KGS hôm nay

Tỷ giá JPY sang KGS tháng 7 năm 2026

JPY/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,5373
Đóng cửa
0,54389
Thấp nhất
0,53403
Cao nhất
0,54389
Thay đổi
+0,84%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20260,54389+0,00876 · +1,64%
30 thg 7, 20260,53513+0,00058 · +0,11%
29 thg 7, 20260,53454−0,00177 · −0,33%
28 thg 7, 20260,53632+0,00184 · +0,34%
27 thg 7, 20260,53447+0,00043 · +0,08%
26 thg 7, 20260,534040,00000 · 0,00%
25 thg 7, 20260,53404+0,00002 · 0,00%
24 thg 7, 20260,53403−0,00220 · −0,41%
23 thg 7, 20260,53623+0,00026 · +0,05%
22 thg 7, 20260,53597−0,00211 · −0,39%
21 thg 7, 20260,53809−0,00044 · −0,08%
20 thg 7, 20260,53853+0,00001 · 0,00%
19 thg 7, 20260,538520,00000 · 0,00%
18 thg 7, 20260,53852−0,00013 · −0,02%
17 thg 7, 20260,53865−0,00082 · −0,15%
16 thg 7, 20260,53947−0,00019 · −0,03%
15 thg 7, 20260,53966+0,00081 · +0,15%
14 thg 7, 20260,53884−0,00073 · −0,13%
13 thg 7, 20260,53957−0,00120 · −0,22%
12 thg 7, 20260,54077+0,00002 · 0,00%
11 thg 7, 20260,54075−0,00092 · −0,17%
10 thg 7, 20260,54167+0,00327 · +0,61%
9 thg 7, 20260,5384−0,00051 · −0,09%
8 thg 7, 20260,53891−0,00144 · −0,27%
7 thg 7, 20260,54034−0,00006 · −0,01%
6 thg 7, 20260,5404−0,00169 · −0,31%
5 thg 7, 20260,5421+0,00009 · +0,02%
4 thg 7, 20260,54201−0,00062 · −0,11%
3 thg 7, 20260,54263+0,00455 · +0,85%
2 thg 7, 20260,53808+0,00078 · +0,14%
1 thg 7, 20260,5373−0,00207 · −0,38%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.