Tỷ giá JPY sang ILS hôm nay

Tỷ giá JPY sang ILS tháng 1 năm 2026

JPY/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,02033
Đóng cửa
0,02009
Thấp nhất
0,01974
Cao nhất
0,02034
Thay đổi
−1,10%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,02009+0,00003 · +0,17%
30 thg 1, 20260,02006−0,00015 · −0,77%
29 thg 1, 20260,02021+0,00001 · +0,07%
28 thg 1, 20260,0202+0,00001 · +0,03%
27 thg 1, 20260,02019−0,00015 · −0,73%
26 thg 1, 20260,02034+0,00026 · +1,27%
25 thg 1, 20260,02008−0,00002 · −0,11%
24 thg 1, 20260,02011+0,00033 · +1,67%
23 thg 1, 20260,01978−0,00011 · −0,54%
22 thg 1, 20260,01989−0,00018 · −0,91%
21 thg 1, 20260,02007+0,00010 · +0,52%
20 thg 1, 20260,01996+0,00001 · +0,05%
19 thg 1, 20260,01995+0,00010 · +0,49%
18 thg 1, 20260,01986−0,00002 · −0,10%
17 thg 1, 20260,01988+0,00007 · +0,33%
16 thg 1, 20260,01981−0,00012 · −0,59%
15 thg 1, 20260,01993+0,00018 · +0,92%
14 thg 1, 20260,01974−0,00006 · −0,32%
13 thg 1, 20260,01981−0,00014 · −0,68%
12 thg 1, 20260,01994−0,00005 · −0,23%
11 thg 1, 20260,01999+0,00005 · +0,23%
10 thg 1, 20260,01994−0,00022 · −1,09%
9 thg 1, 20260,02016−0,00002 · −0,10%
8 thg 1, 20260,02018−0,00003 · −0,15%
7 thg 1, 20260,02021+0,00006 · +0,32%
6 thg 1, 20260,02015−0,00006 · −0,30%
5 thg 1, 20260,02021−0,00011 · −0,54%
4 thg 1, 20260,02032+0,00001 · +0,07%
3 thg 1, 20260,0203+0,00004 · +0,21%
2 thg 1, 20260,02026−0,00007 · −0,33%
1 thg 1, 20260,02033+0,00001 · +0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.