Tỷ giá JPY sang ILS hôm nay

Tỷ giá JPY sang ILS tháng 10 năm 2026

JPY/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01938
Đóng cửa
0,01985
Thấp nhất
0,01926
Cao nhất
0,01985
Thay đổi
+1,64%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,01985+0,00005 · +0,25%
25 thg 10, 20260,01980,00000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,0198−0,00003 · −0,14%
23 thg 10, 20260,01983+0,00020 · +1,03%
22 thg 10, 20260,01963+0,00008 · +0,40%
21 thg 10, 20260,01955+0,00002 · +0,10%
20 thg 10, 20260,01953−0,00007 · −0,38%
19 thg 10, 20260,0196+0,00006 · +0,31%
18 thg 10, 20260,01954−0,00004 · −0,20%
17 thg 10, 20260,01958+0,00001 · +0,04%
16 thg 10, 20260,01957−0,00007 · −0,36%
15 thg 10, 20260,01965+0,00025 · +1,31%
14 thg 10, 20260,01939−0,00007 · −0,38%
13 thg 10, 20260,01947+0,00011 · +0,56%
12 thg 10, 20260,019360,00000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,01936+0,00001 · +0,06%
10 thg 10, 20260,01935+0,00003 · +0,18%
9 thg 10, 20260,01931−0,00007 · −0,34%
8 thg 10, 20260,01938+0,00012 · +0,60%
7 thg 10, 20260,01926−0,00008 · −0,40%
6 thg 10, 20260,01934+0,00004 · +0,18%
5 thg 10, 20260,01931−0,00012 · −0,63%
4 thg 10, 20260,01943+0,00009 · +0,47%
3 thg 10, 20260,01934−0,00011 · −0,57%
2 thg 10, 20260,01945+0,00007 · +0,37%
1 thg 10, 20260,01938−0,00015 · −0,78%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.