Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRY sang ILS

1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRY = 0,06247 ILS1 ILS = 16,008 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0619
Cao nhất
0,06273
Trung bình
0,06233
Thay đổi
+0,25%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,06247−0,00013 · −0,21%
23 thg 10, 20260,0626+0,00021 · +0,34%
22 thg 10, 20260,06238+0,00008 · +0,13%
21 thg 10, 20260,0623−0,00003 · −0,05%
20 thg 10, 20260,06233−0,00021 · −0,34%
19 thg 10, 20260,06254+0,00008 · +0,12%
18 thg 10, 20260,06247+0,00005 · +0,08%
17 thg 10, 20260,06242−0,00001 · −0,02%
16 thg 10, 20260,06243−0,00024 · −0,38%
15 thg 10, 20260,06267+0,00055 · +0,88%
14 thg 10, 20260,06212−0,00030 · −0,48%
13 thg 10, 20260,06242+0,00027 · +0,44%
12 thg 10, 20260,06215−0,00009 · −0,14%
11 thg 10, 20260,06223+0,00027 · +0,43%
10 thg 10, 20260,06197+0,00006 · +0,10%
9 thg 10, 20260,0619−0,00040 · −0,64%
8 thg 10, 20260,0623+0,00026 · +0,42%
7 thg 10, 20260,06204−0,00015 · −0,23%
6 thg 10, 20260,06219+0,00011 · +0,17%
5 thg 10, 20260,06208−0,00034 · −0,54%
4 thg 10, 20260,06242+0,00030 · +0,48%
3 thg 10, 20260,06212−0,00038 · −0,61%
2 thg 10, 20260,0625−0,00007 · −0,11%
1 thg 10, 20260,06257−0,00004 · −0,07%
30 thg 9, 20260,06261−0,00012 · −0,20%
29 thg 9, 20260,06273+0,00047 · +0,76%
28 thg 9, 20260,06226+0,00022 · +0,35%
27 thg 9, 20260,06204−0,00025 · −0,40%
26 thg 9, 20260,0623+0,00005 · +0,08%
25 thg 9, 20260,06225−0,00007 · −0,11%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRY0,0625 ILS
  • 5 TRY0,3123 ILS
  • 10 TRY0,6247 ILS
  • 50 TRY3,12 ILS
  • 100 TRY6,25 ILS
  • 500 TRY31,23 ILS
  • 1.000 TRY62,47 ILS
  • 5.000 TRY312,35 ILS
  • 10.000 TRY624,69 ILS
  • 1 ILS16,01 TRY
  • 5 ILS80,04 TRY
  • 10 ILS160,08 TRY
  • 50 ILS800,39 TRY
  • 100 ILS1.600,79 TRY
  • 500 ILS8.003,93 TRY
  • 1.000 ILS16.007,87 TRY
  • 5.000 ILS80.039,34 TRY
  • 10.000 ILS160.078,68 TRY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRY sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRY = 0,06247 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 16,008 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRY sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,25%: thấp nhất 0,0619, cao nhất 0,06273, trung bình 0,06233 ILS cho 1 TRY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.