Tỷ giá ILS sang XPD
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Palladium, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 0,0003077 XPD1 XPD = 3.249,71 ILSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0002585
- Cao nhất
- 0,0003077
- Trung bình
- 0,0002827
- Thay đổi
- +17,38%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0003077 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0003077 | +0,0000028 · +0,91% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0003049 | +0,0000011 · +0,36% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0003038 | +0,0000077 · +2,60% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0002961 | +0,0000033 · +1,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0002929 | +0,0000081 · +2,85% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0002848 | −0,0000055 · −1,90% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0002903 | +0,0000006 · +0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0002897 | +0,0000076 · +2,69% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0002821 | −0,0000091 · −3,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0002912 | +0,0000038 · +1,32% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0002874 | +0,0000041 · +1,45% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0002833 | +0,0000010 · +0,37% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0002823 | −0,0000011 · −0,39% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0002834 | −0,0000001 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0002835 | +0,0000011 · +0,40% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0002824 | −0,0000031 · −1,07% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0002854 | +0,0000029 · +1,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0002826 | +0,0000023 · +0,83% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0002802 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0002802 | +0,0000021 · +0,75% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0002781 | −0,0000013 · −0,47% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0002794 | +0,0000051 · +1,86% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0002743 | +0,0000067 · +2,49% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0002676 | +0,0000014 · +0,54% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0002662 | −0,0000031 · −1,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0002692 | +0,0000037 · +1,41% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0002655 | +0,0000059 · +2,29% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0002596 | +0,0000011 · +0,42% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0002585 | −0,0000037 · −1,40% |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS0,000308 XPD
- 5 ILS0,001539 XPD
- 10 ILS0,003077 XPD
- 50 ILS0,0154 XPD
- 100 ILS0,0308 XPD
- 500 ILS0,1539 XPD
- 1.000 ILS0,3077 XPD
- 5.000 ILS1,54 XPD
- 10.000 ILS3,08 XPD
- 1 XPD3.249,71 ILS
- 5 XPD16.248,53 ILS
- 10 XPD32.497,06 ILS
- 25 XPD81.242,65 ILS
- 50 XPD162.485,29 ILS
- 100 XPD324.970,59 ILS
- 500 XPD1.624.852,95 ILS
- 1.000 XPD3.249.705,9 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang XPD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 0,0003077 XPD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPD = 3.249,71 ILS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang XPD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +17,38%: thấp nhất 0,0002585, cao nhất 0,0003077, trung bình 0,0002827 XPD cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.