Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XPD sang ILS

1 Palladium, troy ounce bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XPD = 3.249,83 ILS1 ILS = 0,0003077 XPDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3.249,83
Cao nhất
3.868,75
Trung bình
3.555,27
Thay đổi
−14,81%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20263.249,83−29,60 · −0,90%
23 thg 10, 20263.279,42−11,86 · −0,36%
22 thg 10, 20263.291,28−85,45 · −2,53%
21 thg 10, 20263.376,74−37,47 · −1,10%
20 thg 10, 20263.414,21−97,38 · −2,77%
19 thg 10, 20263.511,59+66,66 · +1,94%
18 thg 10, 20263.444,93−7,01 · −0,20%
17 thg 10, 20263.451,94−92,72 · −2,62%
16 thg 10, 20263.544,66+110,74 · +3,22%
15 thg 10, 20263.433,93−45,33 · −1,30%
14 thg 10, 20263.479,25−50,32 · −1,43%
13 thg 10, 20263.529,57−12,94 · −0,37%
12 thg 10, 20263.542,50+13,68 · +0,39%
11 thg 10, 20263.528,83+1,70 · +0,05%
10 thg 10, 20263.527,13−14,10 · −0,40%
9 thg 10, 20263.541,23+37,96 · +1,08%
8 thg 10, 20263.503,27−35,91 · −1,01%
7 thg 10, 20263.539,18−29,51 · −0,83%
6 thg 10, 20263.568,68−0,51 · −0,01%
5 thg 10, 20263.569,19−26,82 · −0,75%
4 thg 10, 20263.596,02+16,83 · +0,47%
3 thg 10, 20263.579,19−66,42 · −1,82%
2 thg 10, 20263.645,61−90,89 · −2,43%
1 thg 10, 20263.736,50−20,31 · −0,54%
30 thg 9, 20263.756,81+42,70 · +1,15%
29 thg 9, 20263.714,11−52,36 · −1,39%
28 thg 9, 20263.766,47−86,28 · −2,24%
27 thg 9, 20263.852,75−16,00 · −0,41%
26 thg 9, 20263.868,75+54,09 · +1,42%
25 thg 9, 20263.814,66

Số tiền phổ biến

  • 1 XPD3.249,83 ILS
  • 5 XPD16.249,13 ILS
  • 10 XPD32.498,27 ILS
  • 25 XPD81.245,67 ILS
  • 50 XPD162.491,34 ILS
  • 100 XPD324.982,67 ILS
  • 500 XPD1.624.913,35 ILS
  • 1.000 XPD3.249.826,7 ILS
  • 1 ILS0,000308 XPD
  • 5 ILS0,001539 XPD
  • 10 ILS0,003077 XPD
  • 50 ILS0,0154 XPD
  • 100 ILS0,0308 XPD
  • 500 ILS0,1539 XPD
  • 1.000 ILS0,3077 XPD
  • 5.000 ILS1,54 XPD
  • 10.000 ILS3,08 XPD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XPD sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XPD = 3.249,83 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 0,0003077 XPD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XPD sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −14,81%: thấp nhất 3.249,83, cao nhất 3.868,75, trung bình 3.555,27 ILS cho 1 XPD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.