Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ILS sang TMT

1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Manat Turkmenistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ILS = 1,135 TMT1 TMT = 0,88108 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,107
Cao nhất
1,152
Trung bình
1,138
Thay đổi
−1,45%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,135+0,007 · +0,66%
23 thg 10, 20261,128−0,003 · −0,26%
22 thg 10, 20261,13−0,002 · −0,15%
21 thg 10, 20261,132+0,001 · +0,05%
20 thg 10, 20261,132+0,002 · +0,19%
19 thg 10, 20261,1290,000 · 0,00%
18 thg 10, 20261,129+0,022 · +2,02%
17 thg 10, 20261,107−0,025 · −2,21%
16 thg 10, 20261,132+0,002 · +0,16%
15 thg 10, 20261,13−0,011 · −0,96%
14 thg 10, 20261,141+0,005 · +0,45%
13 thg 10, 20261,136−0,009 · −0,78%
12 thg 10, 20261,145+0,001 · +0,07%
11 thg 10, 20261,144−0,008 · −0,66%
10 thg 10, 20261,152+0,006 · +0,51%
9 thg 10, 20261,146+0,002 · +0,17%
8 thg 10, 20261,144−0,002 · −0,15%
7 thg 10, 20261,146−0,002 · −0,18%
6 thg 10, 20261,148+0,001 · +0,06%
5 thg 10, 20261,147+0,003 · +0,27%
4 thg 10, 20261,144−0,001 · −0,13%
3 thg 10, 20261,145+0,003 · +0,24%
2 thg 10, 20261,142+0,003 · +0,24%
1 thg 10, 20261,14−0,004 · −0,32%
30 thg 9, 20261,143+0,005 · +0,41%
29 thg 9, 20261,139−0,011 · −1,00%
28 thg 9, 20261,15+0,020 · +1,75%
27 thg 9, 20261,13+0,005 · +0,42%
26 thg 9, 20261,126−0,027 · −2,31%
25 thg 9, 20261,152+0,001 · +0,05%

Số tiền phổ biến

  • 1 ILS1,13 TMT
  • 5 ILS5,67 TMT
  • 10 ILS11,35 TMT
  • 50 ILS56,75 TMT
  • 100 ILS113,5 TMT
  • 500 ILS567,49 TMT
  • 1.000 ILS1.134,97 TMT
  • 5.000 ILS5.674,87 TMT
  • 10.000 ILS11.349,74 TMT
  • 10 TMT8,81 ILS
  • 50 TMT44,05 ILS
  • 100 TMT88,11 ILS
  • 250 TMT220,27 ILS
  • 500 TMT440,54 ILS
  • 1.000 TMT881,08 ILS
  • 5.000 TMT4.405,39 ILS
  • 10.000 TMT8.810,77 ILS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ILS sang TMT hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ILS = 1,135 TMT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TMT = 0,88108 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ILS sang TMT thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,45%: thấp nhất 1,107, cao nhất 1,152, trung bình 1,138 TMT cho 1 ILS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.