Tỷ giá ILS sang MRU
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Ouguiya Mauritania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 12,86 MRU1 MRU = 0,07776 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 12,849
- Cao nhất
- 13,231
- Trung bình
- 13,055
- Thay đổi
- −2,55%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 12,86 | +0,011 · +0,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 12,849 | −0,107 · −0,83% |
| 22 thg 10, 2026 | 12,957 | −0,022 · −0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 12,979 | +0,017 · +0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 12,962 | +0,025 · +0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 12,937 | −0,051 · −0,39% |
| 18 thg 10, 2026 | 12,988 | +0,069 · +0,53% |
| 17 thg 10, 2026 | 12,919 | −0,044 · −0,34% |
| 16 thg 10, 2026 | 12,963 | −0,030 · −0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 12,993 | −0,177 · −1,34% |
| 14 thg 10, 2026 | 13,17 | +0,056 · +0,43% |
| 13 thg 10, 2026 | 13,114 | +0,088 · +0,68% |
| 12 thg 10, 2026 | 13,025 | −0,083 · −0,64% |
| 11 thg 10, 2026 | 13,108 | +0,062 · +0,48% |
| 10 thg 10, 2026 | 13,046 | +0,009 · +0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 13,037 | −0,015 · −0,11% |
| 8 thg 10, 2026 | 13,051 | −0,059 · −0,45% |
| 7 thg 10, 2026 | 13,111 | +0,019 · +0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 13,092 | −0,068 · −0,51% |
| 5 thg 10, 2026 | 13,159 | +0,137 · +1,05% |
| 4 thg 10, 2026 | 13,023 | −0,106 · −0,81% |
| 3 thg 10, 2026 | 13,129 | +0,053 · +0,41% |
| 2 thg 10, 2026 | 13,076 | −0,022 · −0,17% |
| 1 thg 10, 2026 | 13,098 | +0,014 · +0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 13,084 | +0,043 · +0,33% |
| 29 thg 9, 2026 | 13,04 | −0,148 · −1,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 13,188 | −0,043 · −0,32% |
| 27 thg 9, 2026 | 13,231 | +0,038 · +0,29% |
| 26 thg 9, 2026 | 13,193 | +0,052 · +0,40% |
| 25 thg 9, 2026 | 13,141 | −0,055 · −0,42% |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS12,86 MRU
- 5 ILS64,3 MRU
- 10 ILS128,6 MRU
- 50 ILS642,99 MRU
- 100 ILS1.285,98 MRU
- 500 ILS6.429,92 MRU
- 1.000 ILS12.859,85 MRU
- 5.000 ILS64.299,25 MRU
- 10.000 ILS128.598,49 MRU
- 100 MRU7,78 ILS
- 500 MRU38,88 ILS
- 1.000 MRU77,76 ILS
- 2.500 MRU194,4 ILS
- 5.000 MRU388,81 ILS
- 10.000 MRU777,61 ILS
- 50.000 MRU3.888,07 ILS
- 100.000 MRU7.776,14 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang MRU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 12,86 MRU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MRU = 0,07776 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang MRU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,55%: thấp nhất 12,849, cao nhất 13,231, trung bình 13,055 MRU cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.