Tỷ giá ILS sang MNT
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Tugrik Mông Cổ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 1.159,30 MNT1 MNT = 0,0008626 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1.156,83
- Cao nhất
- 1.185,34
- Trung bình
- 1.171,44
- Thay đổi
- −1,96%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 1.159,30 | +2,48 · +0,21% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.156,83 | −5,80 · −0,50% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.162,62 | −2,00 · −0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.164,62 | −0,08 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.164,70 | +3,42 · +0,29% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.161,29 | −3,26 · −0,28% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.164,54 | +2,48 · +0,21% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.162,06 | −2,24 · −0,19% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.164,31 | +2,88 · +0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.161,43 | −11,44 · −0,98% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.172,87 | +5,48 · +0,47% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.167,39 | −6,16 · −0,53% |
| 12 thg 10, 2026 | 1.173,56 | +0,23 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.173,32 | +0,50 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.172,82 | −4,92 · −0,42% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.177,75 | +4,32 · +0,37% |
| 8 thg 10, 2026 | 1.173,43 | −5,03 · −0,43% |
| 7 thg 10, 2026 | 1.178,45 | +2,85 · +0,24% |
| 6 thg 10, 2026 | 1.175,60 | −3,75 · −0,32% |
| 5 thg 10, 2026 | 1.179,36 | +6,87 · +0,59% |
| 4 thg 10, 2026 | 1.172,49 | −5,87 · −0,50% |
| 3 thg 10, 2026 | 1.178,36 | +6,32 · +0,54% |
| 2 thg 10, 2026 | 1.172,03 | +0,08 · +0,01% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.171,95 | −0,84 · −0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.172,80 | +1,90 · +0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.170,89 | −9,08 · −0,77% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.179,97 | −5,37 · −0,45% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.185,34 | +4,49 · +0,38% |
| 26 thg 9, 2026 | 1.180,85 | −0,29 · −0,02% |
| 25 thg 9, 2026 | 1.181,14 | −1,40 · −0,12% |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS1.159,3 MNT
- 5 ILS5.796,51 MNT
- 10 ILS11.593,03 MNT
- 50 ILS57.965,13 MNT
- 100 ILS115.930,26 MNT
- 500 ILS579.651,29 MNT
- 1.000 ILS1.159.302,59 MNT
- 5.000 ILS5.796.512,94 MNT
- 10.000 ILS11.593.025,89 MNT
- 10.000 MNT8,63 ILS
- 50.000 MNT43,13 ILS
- 100.000 MNT86,26 ILS
- 250.000 MNT215,65 ILS
- 500.000 MNT431,29 ILS
- 1.000.000 MNT862,59 ILS
- 5.000.000 MNT4.312,94 ILS
- 10.000.000 MNT8.625,88 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang MNT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 1.159,30 MNT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MNT = 0,0008626 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang MNT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,96%: thấp nhất 1.156,83, cao nhất 1.185,34, trung bình 1.171,44 MNT cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.