Tỷ giá RUB sang MNT
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Tugrik Mông Cổ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 44,823 MNT1 MNT = 0,02231 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 42,083
- Cao nhất
- 44,823
- Trung bình
- 42,91
- Thay đổi
- +5,63%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 44,823 | +0,861 · +1,96% |
| 23 thg 10, 2026 | 43,962 | −0,215 · −0,49% |
| 22 thg 10, 2026 | 44,177 | +0,561 · +1,29% |
| 21 thg 10, 2026 | 43,616 | +0,144 · +0,33% |
| 20 thg 10, 2026 | 43,471 | +0,748 · +1,75% |
| 19 thg 10, 2026 | 42,724 | −0,029 · −0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 42,753 | −0,774 · −1,78% |
| 17 thg 10, 2026 | 43,526 | +0,565 · +1,31% |
| 16 thg 10, 2026 | 42,962 | −0,064 · −0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 43,025 | +0,123 · +0,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 42,902 | +0,033 · +0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 42,869 | +0,635 · +1,50% |
| 12 thg 10, 2026 | 42,234 | +0,013 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 42,22 | +0,045 · +0,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 42,175 | −0,131 · −0,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 42,306 | +0,224 · +0,53% |
| 8 thg 10, 2026 | 42,083 | −0,349 · −0,82% |
| 7 thg 10, 2026 | 42,431 | +0,055 · +0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 42,376 | −0,543 · −1,27% |
| 5 thg 10, 2026 | 42,919 | −0,242 · −0,56% |
| 4 thg 10, 2026 | 43,161 | +0,174 · +0,40% |
| 3 thg 10, 2026 | 42,987 | −0,171 · −0,40% |
| 2 thg 10, 2026 | 43,158 | +0,051 · +0,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 43,107 | +0,131 · +0,30% |
| 30 thg 9, 2026 | 42,976 | +0,389 · +0,91% |
| 29 thg 9, 2026 | 42,587 | −0,057 · −0,13% |
| 28 thg 9, 2026 | 42,644 | +0,006 · +0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 42,638 | +0,009 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 42,629 | +0,307 · +0,73% |
| 25 thg 9, 2026 | 42,322 | −0,113 · −0,27% |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB448,23 MNT
- 50 RUB2.241,15 MNT
- 100 RUB4.482,29 MNT
- 500 RUB22.411,45 MNT
- 1.000 RUB44.822,9 MNT
- 5.000 RUB224.114,52 MNT
- 10.000 RUB448.229,03 MNT
- 50.000 RUB2.241.145,15 MNT
- 100.000 RUB4.482.290,31 MNT
- 100 MNT2,23 RUB
- 500 MNT11,16 RUB
- 1.000 MNT22,31 RUB
- 2.500 MNT55,78 RUB
- 5.000 MNT111,55 RUB
- 10.000 MNT223,1 RUB
- 50.000 MNT1.115,5 RUB
- 100.000 MNT2.231 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang MNT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 44,823 MNT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MNT = 0,02231 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang MNT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,63%: thấp nhất 42,083, cao nhất 44,823, trung bình 42,91 MNT cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.