Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GBP sang MNT

1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Tugrik Mông Cổ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GBP = 4.812,32 MNT1 MNT = 0,0002078 GBPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
4.750,65
Cao nhất
4.822,22
Trung bình
4.775,57
Thay đổi
+1,24%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20264.812,32−4,23 · −0,09%
24 thg 10, 20264.816,55−5,67 · −0,12%
23 thg 10, 20264.822,22+0,18 · 0,00%
22 thg 10, 20264.822,04+8,80 · +0,18%
21 thg 10, 20264.813,24−2,49 · −0,05%
20 thg 10, 20264.815,73+20,32 · +0,42%
19 thg 10, 20264.795,41+1,85 · +0,04%
18 thg 10, 20264.793,56+0,41 · +0,01%
17 thg 10, 20264.793,16+6,25 · +0,13%
16 thg 10, 20264.786,90+19,23 · +0,40%
15 thg 10, 20264.767,67−8,63 · −0,18%
14 thg 10, 20264.776,30+19,91 · +0,42%
13 thg 10, 20264.756,39−6,09 · −0,13%
12 thg 10, 20264.762,49+5,78 · +0,12%
11 thg 10, 20264.756,70+2,86 · +0,06%
10 thg 10, 20264.753,84−9,13 · −0,19%
9 thg 10, 20264.762,97+11,10 · +0,23%
8 thg 10, 20264.751,87−13,20 · −0,28%
7 thg 10, 20264.765,07+14,43 · +0,30%
6 thg 10, 20264.750,65−3,62 · −0,08%
5 thg 10, 20264.754,27−7,42 · −0,16%
4 thg 10, 20264.761,68−0,50 · −0,01%
3 thg 10, 20264.762,18+8,75 · +0,18%
2 thg 10, 20264.753,44−8,93 · −0,19%
1 thg 10, 20264.762,37+1,90 · +0,04%
30 thg 9, 20264.760,46−3,96 · −0,08%
29 thg 9, 20264.764,42−1,85 · −0,04%
28 thg 9, 20264.766,27+2,07 · +0,04%
27 thg 9, 20264.764,20−0,73 · −0,02%
26 thg 9, 20264.764,93+11,51 · +0,24%

Số tiền phổ biến

  • 1 GBP4.812,32 MNT
  • 5 GBP24.061,61 MNT
  • 10 GBP48.123,22 MNT
  • 50 GBP240.616,12 MNT
  • 100 GBP481.232,23 MNT
  • 500 GBP2.406.161,15 MNT
  • 1.000 GBP4.812.322,31 MNT
  • 5.000 GBP24.061.611,54 MNT
  • 10.000 GBP48.123.223,09 MNT
  • 10.000 MNT2,08 GBP
  • 50.000 MNT10,39 GBP
  • 100.000 MNT20,78 GBP
  • 250.000 MNT51,95 GBP
  • 500.000 MNT103,9 GBP
  • 1.000.000 MNT207,8 GBP
  • 5.000.000 MNT1.039 GBP
  • 10.000.000 MNT2.078 GBP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GBP sang MNT hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GBP = 4.812,32 MNT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MNT = 0,0002078 GBP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GBP sang MNT thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,24%: thấp nhất 4.750,65, cao nhất 4.822,22, trung bình 4.775,57 MNT cho 1 GBP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.